Chương 62: Hán Trung cuối thu, tình sâu đắm đuối dưới ánh trăng sông Hán. Cuối thu ở Hán Trung tựa như chén ngọc mà vùng Tần Ba dâng tặng. Hương quế từ Cổ Hán Đài lan tỏa qua những bức tường cung điện đỏ thắm, dòng sông Hán trong vắt uốn lượn quanh đê cổ như dải lụa trắng. Những cánh rừng trên núi Định Quân nhuốm màu sương giá, tựa như nghiên mực chu sa vừa được khơi mở. Hương rượu quế hòa quyện cùng mùi thơm của bánh tráng gạo, trong làn gió vùng Tần Ba, ủ nên nét dịu dàng, sâu lắng đặc trưng của đất Hán Thượng. Gió lướt qua những bức tường đất nện của Cổ Hán Đài, mang theo hương quế ngọt ngào cùng dư vị mực tàu từ những tấm bia đá khắc chữ Hán Lệ, thổi gợn sóng nước mùa thu trên sông Hán. Những khóm lau bên bờ dù đã phai màu xanh biếc nhưng vẫn giữ lại những chùm bông trắng muốt, tựa như áng mây mềm mại thêu trên sóng nước. Xa xa, dãy núi Tần Ba vắt ngang chân trời, sắc đỏ của lá phong trên núi Định Quân ẩn hiện trong làn mây chiều, vừa có nét dịu dàng của “Hán Quảng hữu kiều mộc”, lại vừa ẩn chứa sự an nhiên của “Giang lưu thạch bất chuyển”. Gần đó, những hàng liễu cổ đan xen tầng tầng lớp lớp, cành liễu ngả vàng khẽ lướt trên mặt sông, tiếng lá xào xạc trong gió càng làm nổi bật mùa thu nơi Hán Thượng, vừa có cái khoáng đạt của “Tinh thùy bình dã khoát”, lại vừa giấu kín nét tình tứ của “Nguyệt di hoa ảnh thượng lan can”. Tô Vãn và Chu Vũ bước ra khỏi ga Hán Trung, gió vùng Tần Ba mang theo hương quế cùng hơi nước se lạnh ùa vào mặt, ôn nhu hơn nhiều so với gió ở Shigatse. Tô Vãn đưa tay vén lọn tóc mai, chóp mũi vương vài cánh quế vàng, đôi má ửng hồng vì gió, hàng mi khẽ rung động như hai cánh hoa quế vừa rụng. Chu Vũ tháo chiếc áo choàng thêu kiểu Hán trên người, nhẹ nhàng khoác lên vai cô. Viền áo thêu họa tiết hoa sen dây và vân mây thời Hán, tôn lên bộ váy áo dệt gấm màu mực trên người cô, tựa như nước sông Hán hòa quyện cùng sắc đỏ của Hán Đài. Khi những ngón tay anh cài lại khuy áo, đầu ngón tay khẽ lướt qua má cô, hơi ấm lan tỏa theo từng đường nét trên da thịt. Chất gấm mềm mại của áo choàng ôm lấy vai cổ, ngăn đi phần lớn cơn gió thu. “Mùa thu Hán Trung là khi đất Hán Thượng gom hết thảy dịu dàng hòa vào ánh trăng sông Hán.” Giọng Chu Vũ hòa cùng tiếng gió, trầm ấm như rượu quế lâu năm, ánh mắt anh dừng lại trên chóp mũi ửng hồng của cô, đáy mắt tràn đầy sự dịu dàng. Tô Vãn ngước nhìn về phía Cổ Hán Đài, những bức tường cung điện xa xa ánh lên sắc đỏ ấm áp dưới nắng chiều, hơi thở trắng xóa ngưng tụ thành làn sương mỏng tan vào trong gió. Bộ váy Hán phục cô mặc thêu họa tiết vân nước và ngọc Lam Điền, tà váy buông dài đến tận cổ chân, thắt lưng buộc dải lụa gấm, mỗi bước đi lại vang lên tiếng chuông ngọc nhỏ đung đưa. Trên tóc cô cài trâm ngọc Lam Điền, đầu trâm khảm một viên mã não đỏ, tôn lên đôi bông tai ngọc trai bên tai. Nét dịu dàng nơi chân mày ánh mắt dường như hòa quyện hoàn hảo với vẻ trầm mặc của đất Hán Thượng. Chu Vũ vận trường sam vải bông màu mực, bên trong là lớp áo lụa trắng, cổ áo giao lĩnh sạch sẽ không vướng bụi trần. Anh thắt dây lưng da bò, đeo ngọc bội đồng cổ, vòng tay ngọc trên cổ tay khẽ đung đưa theo cử động. Dáng người anh thẳng tắp như cây liễu cổ bên sông Hán, khi ánh mắt nhìn về phía cô, mọi vẻ sắc lạnh đều tan biến, chỉ còn lại sự đắm đuối. Hai người bắt xe đến Cổ Hán Đài, xe chạy trên con đường dọc bờ sông, cảnh vật bên ngoài cửa sổ tựa như bức tranh thủy mặc đang chuyển động. Dọc đường, những cây quế trồng xen kẽ, từng chùm hoa vàng đỏ cuộn lên trong gió. Thỉnh thoảng có vài cây ngô đồng đứng lẻ loi, cành lá dù đã già cỗi nhưng vẫn toát lên sức sống bền bỉ. Những tấm bia đá cổ bên đường khắc chữ Hán Lệ bị gió thổi qua, tựa như đang thì thầm những chuyện cũ ngàn năm. Khi đến Cổ Hán Đài, mặt trời lặn đang dần chìm xuống dãy núi Tần Ba, sắc đỏ của tường cung điện ánh lên vẻ vàng kim của mái hiên. Hương mực từ hành lang bia đá chậm rãi lan tỏa trong gió chiều, tiếng chuông đồng trong trẻo vang vọng khắp đài các. Gió lướt qua cây quế, mang theo hương ngọt ngào, thổi bay những tua rua trên áo choàng của Tô Vãn. Tô Vãn đưa tay chạm vào những tấm bia khắc chữ Hán Lệ, đầu ngón tay vừa chạm vào mặt đá mát lạnh, đã bị Chu Vũ nắm lấy. Anh hà hơi nóng vào lòng bàn tay cô, hơi ấm xua tan cái lạnh, sau đó lấy ra một đôi giày thêu đế mềm thay cho cô, trên mũi giày thêu những cánh hoa quế hồng nhạt, hài hòa với họa tiết trên váy. “Đường đá ở đây trơn lắm, đi chậm thôi.” Chu Vũ thắt dây giày cho cô, đầu ngón tay khẽ lướt qua cổ chân cô, động tác dịu dàng như đang nâng niu miếng ngọc trắng dễ vỡ. Tô Vãn khẽ cười, đưa tay phủi những cánh quế trên vai anh: “Chu tiên sinh lúc nào cũng bảo vệ em chu đáo như vậy.” Khi cô bước đi trên con đường lát đá, cảm giác lạnh lẽo len lỏi dưới lòng bàn chân, nhưng vì trong lòng bàn tay đang nắm chặt tay anh, cô chỉ thấy sự thanh khiết chứ không hề thấy lạnh. Hương mực nơi hành lang bia đá vây quanh, để lại những dấu chân nhàn nhạt, rồi lại bị những du khách qua lại giẫm lên, trong chớp mắt đã bị phủ lấp bởi dấu vết mới, tựa như chưa từng lưu lại điều gì, nhưng lại khắc sâu vào tận đáy lòng. Chu Vũ lấy sổ ký họa ra, đầu bút phác họa dáng vẻ cô đứng cạnh bia đá, vẽ đến những lọn tóc mai, anh điểm thêm vài nét vàng kim, tựa như những cánh hoa quế rơi trên tóc. Vẽ đến phần mái hiên cong vút trên đỉnh đài, anh tỉ mỉ miêu tả độ cong của góc mái, khi ngước mắt nhìn cô, ý cười trong đáy mắt anh dịu dàng như ánh rạng đông trước đài, dường như sắp trào ra. “Em nhìn xem, bia đá đem sự dịu dàng của Hán Thượng hòa vào từng đường nét của chính nó, giống hệt chúng ta, đem sự dịu dàng của đối phương khảm vào xương máu.” Tô Vãn dựa vào người anh, nhìn những đường nét trên sổ ký họa, khẽ nói. Chu Vũ khép sổ ký họa lại, ôm cô vào lòng, hương mực của đài các hòa quyện cùng hương gỗ đàn hương trên người anh, cằm anh tựa vào đỉnh đầu cô, thì thầm: “Không chỉ là dịu dàng, mà là những năm tháng sau này, đều muốn cùng em tận hưởng mùa thu Hán Thượng, ngắm nhìn ánh trăng sông Hán, cảm nhận hương mực nơi hành lang bia.” Sáng hôm sau, trời vừa hửng sáng, hai người lái xe đến lầu Vọng Giang ở Cổ Hán Đài. Dọc các con phố, tiểu thương đã bắt đầu dọn hàng, hương bánh tráng gạo nóng hổi hòa cùng vị ngọt của bánh hoa quế lan tỏa trong gió. Khi Tô Vãn xuống xe, gió mạnh hơn, Chu Vũ kéo chặt áo choàng cho cô, lại quàng thêm chiếc khăn len quanh cổ, chỉ để lộ đôi mắt sáng trong như nước sông Hán. Ánh sáng ban mai trong lầu dịu dàng, nắng vàng chiếu qua những ô cửa gỗ chạm khắc, nồng đượm mà ấm áp. Dòng sông Hán xa xa lấp lánh dưới ánh bình minh, tựa như dải ngọc khảm giữa vùng Tần Ba. “Hương quế ở đây là bức thư tình mà Hán Thượng viết cho năm tháng, từng câu từng chữ đều là sự an yên.” Tô Vãn đưa tay lướt qua những cánh hoa quế bên bậu cửa, đầu ngón tay chạm vào khung gỗ mát lạnh, lòng dâng lên niềm ấm áp dịu dàng. Cô nhớ về những kỷ niệm đẹp đẽ đã qua, trong tòa lầu cổ kính này, tất cả đều hóa thành sự an tâm, chỉ có hơi ấm của người bên cạnh là chân thực và chắc chắn. Chu Vũ nắm tay cô đi đến quán trà bên lầu, pha một ấm trà quế Hán Trung, nước trà thanh khiết, mang theo vị ngọt của hoa quế: “Anh cầu nguyện cho em, mong em bình an mỗi năm, mong chúng ta mãi mãi bên nhau.” Giọng anh hòa vào làn sương sớm, nhưng từng chữ đều rõ ràng, rơi vào tai Tô Vãn, cũng rơi vào tận đáy lòng cô. Tô Vãn tựa vào vai anh, nhìn dòng sông Hán ngoài lầu, khẽ nói: “Có anh ở đây, đã là lời cầu nguyện tốt đẹp nhất rồi.” Gió lạnh cuốn theo cánh quế lướt qua, nhưng không thể thổi tan hơi ấm khi hai người ôm nhau, tiếng chuông đồng nơi góc mái tựa như bản nhạc đệm dịu dàng nhất của đất trời. Tại quán trà kiểu Hán cạnh lầu, bà chủ bưng lên ấm trà quế nóng hổi, ấm đất thô sơ mộc mạc, nước trà vàng nhạt, mang theo vị ngọt thanh của hoa quế và trà xanh. Tô Vãn nhấp một ngụm, hơi ấm lan từ đầu lưỡi đến khắp tứ chi, Chu Vũ nhìn cô, khẽ nói: “Ăn chậm thôi.” Bếp lửa trong quán cháy đượm, hương quế ấm áp hòa cùng hương trà, trên tường treo những tấm gấm Hán dệt thủ công với họa tiết phức tạp mà dịu dàng. Bà chủ ngồi bên cạnh, cười nói bằng giọng Hán không mấy trôi chảy: “Gió Hán Thượng có lạnh đến đâu, trà quế trong quán cũng luôn làm ấm lòng người. Sống qua ngày cũng như pha trà quế này, phải từ từ hãm mới đủ vị.” Tô Vãn và Chu Vũ nhìn nhau cười, đáy mắt tràn đầy sự thấu hiểu. Đúng vậy, ngày tháng như pha trà, chậm một chút, ấm một chút, thế là đủ đẹp đẽ. Buổi chiều, hai người đến nhà hàng địa phương bên sông Hán, xe chạy trên con đường ven sông, vùng hoang dã bao la, những bông lúa còn sót lại khẽ đung đưa trong gió, đất trời rộng lớn khiến lòng người cũng trở nên khoáng đạt. Xa xa, những chiếc thuyền đánh cá lướt sóng đi qua, thân thuyền gỗ mộc mạc, mái chèo khua nước phát ra tiếng động nhẹ nhàng. Tô Vãn áp sát vào cửa sổ xe, đôi mắt sáng như sao, khẽ gọi tên những chiếc thuyền, sợ làm kinh động đến những sinh linh của đất Hán Thượng. Chu Vũ giảm tốc độ, nhấn nút chụp ảnh, ghi lại hình ảnh thuyền đánh cá, sông Hán, núi non Tần Ba, cùng dáng vẻ đôi mày cong cong của cô. “Chúng là sự dịu dàng của sông Hán, là những sinh linh mộc mạc nhất của Hán Thượng.” Tô Vãn quay đầu nhìn Chu Vũ, giọng nói tràn đầy niềm vui. Chu Vũ dừng xe, nắm tay cô bước vào nhà hàng, bàn ghế gỗ được lau chùi sáng bóng, trên tường treo những cái sàng tre và bức bình phong thêu Hán, ánh đèn vàng ấm áp tỏa xuống, thêm chút hơi thở đời thường. Bà chủ nhanh nhẹn bưng lên những món ăn đặc sản, bánh tráng gạo nóng hổi trong đĩa sứ trắng thấm đẫm dầu ớt, dai ngon trơn mượt, rắc thêm rau mầm và lạc rang giã nhỏ; đậu phụ rau đựng trong bát đất thô, trộn cùng rau muối và dầu ớt, thanh mát giải ngán; mì Bang Bang nấu dai ngon, rưới nước sốt thịt đậm đà; bánh hoa quế cắt vuông vức, rưới mật ong, ngọt mà không ngấy. Tô Vãn gắp một cuốn bánh tráng gạo, nheo mắt mãn nguyện, Chu Vũ múc thêm một thìa đậu phụ rau vào bát cô, khẽ nói: “Ăn chậm thôi.” Bà chủ ngồi bên cạnh cười nói: “Đồ ăn Hán Thượng chúng tôi phải từ từ thưởng thức, vị phải từ từ cảm nhận, ngày tháng mới có thể từ từ trôi qua. Tình cảm của hai người cũng như bánh tráng gạo này, phải cán chậm mới đủ dai, bền chặt lắm.” Tô Vãn cầm một miếng bánh hoa quế, kiễng chân đút cho Chu Vũ, cười tươi: “Chu tiên sinh nếm thử xem, có phải ngọt hơn trà sữa ở Shigatse vài phần không?” Chu Vũ đón lấy từ tay cô, đầu ngón tay khẽ lau đi vệt mật ong nơi khóe môi cô: “Chỉ cần là em đút, thì đều là hương vị tuyệt vời nhất.” Hơi nóng từ trà quế bốc lên nghi ngút, hương thơm của bánh tráng gạo lan tỏa trong không khí, gió sông Hán lùa qua khe cửa, mang theo vị ngọt thanh của hoa quế. Tô Vãn dựa vào lòng Chu Vũ, nghe nhịp tim mạnh mẽ của anh, chỉ cảm thấy đất trời rộng lớn, nhưng chỉ có anh mới là nơi an ổn nhất. Khi hoàng hôn buông xuống, hai người lái xe đến Võ Hầu Từ, con đường núi uốn lượn, lá phong mùa thu nhuộm đỏ những cánh rừng, cây bách cổ thụ bên đường đứng thẳng kiên cường, cành lá xanh thẫm soi bóng nắng chiều, tựa như những người lính canh gác ngàn năm. Khi đến Võ Hầu Từ, mặt trời lặn đang hôn lên đỉnh núi Định Quân, nhuộm những cánh rừng thành sắc vàng đỏ, nỗi trầm uất của “Giang lưu thạch bất chuyển, di hận thất thôn Ngô” bỗng chốc trở nên dịu dàng hơn tại nơi này. Tô Vãn kéo chặt áo choàng, dựa vào vai Chu Vũ, nhìn những cây bạch quả bên bức tường đỏ trong từ đường, đáy mắt tràn đầy sự choáng ngợp. “Ánh ráng chiều ở Võ Hầu Từ là sự dịu dàng vĩ đại nhất của đất trời.” Tô Vãn khẽ nói, đầu ngón tay khẽ chạm vào lòng bàn tay Chu Vũ. Chu Vũ nắm chặt tay cô, lấy ra một chiếc hộp gấm từ trong ba lô, mở ra, bên trong là chiếc nhẫn được chạm khắc từ ngọc Lam Điền, mặt nhẫn khảm một mảnh lưu ly sông Hán, trong trẻo ôn nhu, tựa như giấu trọn sự dịu dàng của cả dòng sông Hán. “Gió Hán Thượng thổi qua nước sông Hán, cũng thổi qua trái tim anh. Vãn Vãn, chiếc nhẫn này do nghệ nhân Hán Thượng chế tác, lưu ly lấy từ dòng nước trong vắt của sông Hán. Anh muốn lấy núi Định Quân làm chứng, hứa với em sự dịu dàng mỗi năm mỗi tháng.” Chu Vũ quỳ một chân xuống, ánh mắt rực cháy nhìn cô, giọng nói hòa cùng tiếng gió, nhưng kiên định như cây bách trước từ đường. Hốc mắt Tô Vãn ửng đỏ, đưa tay ra để anh đeo chiếc nhẫn vào ngón áp út, cái lạnh của lưu ly truyền qua đầu ngón tay, nhưng không thể thắng nổi sự ấm áp trong lòng. “Chu Vũ, em nguyện lấy bia đá Hán Đài làm bằng chứng, lấy ánh trăng sông Hán làm lời thề, cùng anh gắn bó mỗi năm mỗi tháng.” Cô cúi người ôm lấy anh, trong khoảnh khắc môi chạm môi, cái lạnh của Hán Thượng và sự nóng bỏng của đôi bên hòa quyện, dường như muốn khảm mùa thu cuối cùng của Hán Trung này vào trong sinh mệnh của nhau. Màn đêm buông xuống, bầu trời đầy sao trên Võ Hầu Từ trải rộng, những ngôi sao dày đặc như những viên kim cương vụn, rơi xuống mặt gương sông Hán, cũng rơi vào đáy mắt của hai người. Chu Vũ bế ngang Tô Vãn, lá bạch quả trong từ đường rơi trên tóc cô, ánh trăng rơi trên người họ, phủ một lớp bạc sáng. Núi Định Quân xa xa đứng lặng lẽ, tựa như đang chứng kiến mối tình thâm sâu trên đất Hán Thượng này, nước sông Hán khẽ vỗ vào bờ, tựa như đang thì thầm bài thơ tình dịu dàng nhất. Sáng chia tay, những cánh quế ở Hán Trung rơi nhẹ nhàng, bờ liễu bên sông Hán tích tụ một lớp vàng mỏng, sắc vàng nhạt và trắng trong đan xen, đẹp đến nao lòng. Tô Vãn và Chu Vũ đứng trước Cổ Hán Đài, nhìn mặt trời mọc chậm rãi, nhuộm những cánh rừng núi Định Quân thành màu vàng đỏ, bức tường đỏ của đài các tỏa sáng rực rỡ trong ánh bình minh, soi bóng hai người đang tựa vào nhau. “Mùa thu Hán Trung đã sưởi ấm trái tim chúng ta.” Tô Vãn dựa vào vai Chu Vũ, khẽ nói. Chu Vũ nắm tay cô, đầu ngón tay vuốt ve chiếc nhẫn ngọc Lam Điền trên ngón áp út của cô, cảm giác mát lạnh lại trở thành dấu ấn ấm áp nhất trong lòng hai người: “Chưa đủ đâu, quãng đời còn lại anh muốn đưa em đi qua nhiều thành phố hơn, ngắm nhiều phong cảnh hơn, làm cho ngày tháng của em ấm áp như ánh xuân, mỗi năm mỗi tháng, mãi mãi không bao giờ hạ nhiệt.” Anh lấy ra bức tranh ánh trăng sông Hán vẽ tối qua, trong tranh, dải ngân hà rơi xuống mặt sông, bóng dáng cô đứng trước Cổ Hán Đài, mày mắt dịu dàng, mép giấy còn vương vài cánh hoa quế, mang theo vị ngọt thanh đặc trưng của Hán Thượng. Tô Vãn vuốt ve bức tranh, đầu ngón tay khẽ chạm vào chính mình trong tranh, đáy mắt tràn đầy ý cười: “Anh đã vẽ sự dịu dàng của Hán Thượng vào trong tim em, kiếp này, nhất định không phụ.” Tô Vãn viết một bài “Điệp Luyến Hoa · Hán Giang Thu” trên giấy rắc vàng: Quế rơi sông Hán ráng đầy tay, trước bậc Hán Đài, thưởng hương thu lâu. Đọc bia tình cũ vẫn như thế, trà quế ấm nồng kết tương tư. Bánh gạo ngọt hòa rượu hoa quế, nơi mực thơm lan, một lời nghiêng sao trời. Thu Hán Thượng thu vào mắt, mỗi năm dịu dàng cùng người giữ. Xe rời khỏi mùa thu Hán Trung, Tô Vãn ngoái nhìn về phía Cổ Hán Đài, bức tường đỏ dần xa dần trong ánh bình minh, nhưng một phần tình ý dịu dàng đã mãi mãi ở lại trên mảnh đất Hán Thượng này. Mùa thu cuối cùng ở Hán Trung là tình sâu đắm đuối dưới ánh trăng sông Hán, là nét dịu dàng của mực thơm trên bia đá Cổ Hán Đài, là hơi ấm đời thường của bát bánh tráng gạo nóng bên sông Hán. Tình yêu của họ như gió Hán Thượng, ôn nhu mà kiên định, như nước sông Hán, thuần khiết mà dài lâu, càng thêm nồng đượm theo năm tháng, cho đến mãi mãi về sau, dịu dàng như thuở ban đầu.

Cố bắc thần

Đề cử truyện này

MessengerFacebookZaloThreads

Đề xuất cho bạn