Chương 57: Chương 52: Gió trên tà áo mới... 2.26

Trời vừa hửng sáng, những đám mây nơi góc mái hiên đã được ánh nắng ban mai nhuộm thành sắc vàng nhạt, tựa như ai đó đã đem những sợi tua của chiếc đèn lồng đêm qua hòa vào ánh sáng ban ngày. Ôn Hinh ôm chiếc váy hoa nhí nền xanh mới may xoay vòng tròn. Đây là xấp vải cuối cùng của tiệm vải trong trấn. Gấu váy quét qua phiến đá xanh, làm hai chú chim sẻ giật mình bay vút lên. Trong tiếng vỗ cánh xào xạc, những bộ quần áo mới trong sân cũng khẽ đung đưa theo. Áo vải xám của Tiểu Dật thêu những đường vân mây vẹo vọ, là món quà ông ngoại thức đêm bên ánh đèn dầu để kịp hoàn thành. Chiếc áo khoác của Thẩm Cường mới được hồ lại, bóng loáng đến mức soi được cả bóng người. Còn chiếc áo vạt chéo của ông ngoại, mặt vải màu chàm tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ, trong từng mũi kim như ẩn giấu cả làn sương mù của vùng Giang Nam. Khi Thẩm Cường đến nhà, ông ngoại đang sắp xếp đồ cúng vào chiếc giỏ tre. Chiếc giỏ này được đan từ mùa hái hoa hòe năm ngoái, giờ đây mép giỏ đã mòn đến mức bóng loáng. Dưới đáy giỏ lót một mảnh lụa đỏ đã phai màu, đó chính là chiếc dây buộc tóc của Ôn Lam khi còn nhỏ. Ông ngoại nói: “Cường tử, lại đây giúp ta một tay.” Ông đặt những thỏi vàng mã gấp bằng giấy thiếc vào giỏ, những nếp gấp vương lại chút bụi mịn, tựa như lớp tuyết chưa tan. Thẩm Cường đón lấy chiếc giỏ, đầu ngón tay chạm phải những sợi gai trên mép giỏ, đột nhiên nhớ đến việc Ôn Lam (mẹ của Ôn Hinh) lúc sinh thời rất thích dùng chiếc giỏ này đựng cơm hoa hòe. Hơi nóng từ cơm làm tay cầm giỏ mềm đi, hương thơm lan tỏa khắp cả con hẻm. Tiểu Dật ngồi xổm trên ngưỡng cửa lau đôi giày da. Đây là đôi giày chú Thẩm Cường mang từ Thượng Hải về, da bò màu đen tỏa ra ánh sáng nhu hòa. Cậu bé lau cực kỳ tỉ mỉ, xi đánh giày dưới ánh nắng kéo thành những sợi dài, làm ánh tuyết trên lông mi cậu cũng trở nên ấm áp. Nhị Tân chạy lại ngửi ngửi, cái đuôi quẹt vào hộp xi khiến nắp hộp lăn “cạch cạch” vào đống củi. Tiểu Dật giật mình nhảy dựng lên: “Cái con chó điên này!” Thế nhưng Nhị Tân lại ngoạm hộp xi chạy mất, để lại trên nền tuyết những vệt dầu vẹo vọ như một dòng suối nhỏ màu đen. Ôn Hinh ôm bó lạp mai đi về phía từ đường. Tuyết trên cành hoa vẫn chưa tan, những giọt nước lăn theo cánh hoa rơi vào cổ áo khiến cô lạnh đến mức rụt cổ lại. Bó lạp mai này là cô và Hình Vũ đã đi hái ở núi sau từ khi trời chưa sáng. Trên cành vẫn còn đọng sương, nhưng hương thơm lại nồng nàn, như muốn phá tan cái lạnh của mùa đông. Hình Vũ đi bên cạnh, giúp cô chắn phần lớn ngọn gió tây bắc, hương lạp mai đan thành một tấm lưới ấm áp giữa hai người, giữ lấy ánh ban mai và những tâm sự chưa kịp ngỏ. Vừa đẩy cánh cửa gỗ của từ đường, mùi tro hương cũ kỹ hòa cùng hơi ẩm ùa vào. Trên bàn thờ, chân nến phủ một lớp bụi mỏng. Ông ngoại nhẹ nhàng thổi, tro trên bấc nến lả tả rơi vào khe bàn thờ, tựa như những mảnh vụn của thời gian. Bài vị của Ôn Lam đặt ở chính giữa, dải lụa đỏ buộc từ năm ngoái đã phai thành màu hồng nhạt, trông như một đóa hoa tàn. Thẩm Cường lấy từ trong ngực ra một chiếc bình sứ xanh, cắm một nhành cúc trắng vào đó. Những giọt sương trên cánh hoa là do anh lấy từ giếng cổ đầu hẻm, phản chiếu ánh sáng trong đáy mắt anh. “Lam Lam thích uống trà Bích Loa Xuân.” Ông ngoại rót trà vào chiếc chén gốm thô trước bàn thờ. Nước trà xanh biếc, dưới ánh nắng ban mai khẽ sóng sánh những tia vàng vụn. Thẩm Cường nhìn chén trà, đột nhiên nhớ đến những quán trà ở Thượng Hải, nước trà trong ly thủy tinh cũng xanh mướt như vậy, nhưng luôn thiếu đi chút hơi ấm khói bếp. Tiểu Dật cởi đôi giày da bóng loáng để ngoài ngưỡng cửa, chân trần quỳ bên cạnh ông ngoại, ôm con hổ vải trong lòng, đầu hổ tựa vào chân đế bài vị như đang làm nũng. Ôn Hinh cắm nhành lạp mai vào bình sứ, cành hoa khẽ rung rinh, tuyết rơi lả tả xuống chiếc đệm quỳ trước bài vị. Nhìn hai chữ “Ôn Lam” trên bài vị, cô đột nhiên đưa tay chạm vào. Đầu ngón tay chạm vào lớp gỗ lạnh lẽo, những ký ức trong mơ theo các đường vân gỗ ùa về: sự dịu dàng khi mẹ tết tóc cho cô, hương thơm ấm áp khi mẹ dạy cô nhào bột trong bếp, và cả ánh mắt đầy mong chờ của mẹ vào ngày tuyết lớn năm ấy, khi mẹ quấn cô trong chiếc áo bông cũ, đứng đợi cha trở về đầu ngõ... Thẩm Cường lấy đồ cúng từ trong giỏ tre ra: kẹo vừng là do thím Trương trong trấn làm, giấy gói kẹo vẫn còn vương mùi khói bếp; bánh hồng là do cây hồng già sau núi kết trái, sương muối phủ dày, cắn vào ngọt lịm; dưới cùng là một cuộn giấy đỏ, đó là những nét chữ Ôn Lam viết lúc sinh thời, nét bút mang theo sự quật cường, giống hệt tính cách không bao giờ chịu thua của cô. Ông ngoại mở cuộn giấy đỏ, mùi mực hòa cùng mùi ẩm mốc của từ đường lan tỏa trong không khí: “Hồi nhỏ, chữ của Lam Lam viết còn cứng cáp hơn cả con trai, thầy giáo luôn bảo con bé nên đi tòng quân.” Tiểu Dật đột nhiên trượt khỏi đệm quỳ, chạy đến trước bàn thờ, đặt con hổ vải bên cạnh bài vị Ôn Lam: “Dì cả, đây là con hổ vải ông ngoại vá cho dì, mũi khâu xấu lắm ạ.” Khi cậu bé nói, đuôi con hổ vải quẹt qua bài vị, bụi rơi trên đỉnh đầu cậu, tựa như cái xoa đầu dịu dàng của dì cả. Thẩm Cường cúi xuống, chỉnh lại cổ áo bị lệch cho cậu, đầu ngón tay chạm vào lớp lông tơ sau gáy đứa trẻ, nơi vẫn còn vương cái lạnh của tuyết. Gió bên ngoài từ đường đột nhiên thổi mạnh hơn, làm cánh cửa sổ kêu “cót két”. Ông ngoại cắm hương vào lư hương, tro hương rơi trên mu bàn tay ông, bỏng thành một nốt đỏ, nhưng ông như không hề cảm thấy, chỉ chăm chú nhìn làn khói xanh lượn lờ bay lên, cho đến khi hòa vào làn sương bụi trên xà nhà. Thẩm Cường nhìn làn khói ấy, đột nhiên cảm thấy Ôn Lam vẫn ở trong làn khói này, trong hương trà trên bàn thờ, trong những bộ quần áo mới đầy sân, chưa từng rời xa. Ôn Hinh lấy từ trong ngực ra một chiếc túi thơm thêu hình hoa sen, những sợi chỉ là tiền tiêu vặt cô dành dụm suốt nửa năm trời. Trong túi đựng hoa hòe phơi khô, đó là mùa xuân năm ngoái, ông ngoại đưa cô đi hái ở núi sau, trong hương thơm còn vương cả tiếng cười. Cô đặt túi thơm bên cạnh bài vị, đầu ngón tay lướt qua những đường chỉ thêu, đột nhiên mỉm cười: “Mẹ, chiếc túi này con thêu ba lần mới ra hình ra dạng, mẹ đừng chê xấu nhé.” Khi ánh mặt trời lên đến xà nhà, đồ cúng đã được bày biện ngay ngắn. Ông ngoại lấy từ túi trong áo ra một gói vải nhỏ, bên trong là một lọn tóc của Ôn Lam, được buộc bằng sợi chỉ đỏ, trong từng sợi tóc vẫn quấn lấy sự quật cường. Ông nhẹ nhàng đặt gói vải trước bài vị, như thể đặt để thanh xuân của con gái vào một nơi an yên. Thẩm Cường nhìn tất cả những điều này, đột nhiên nắm lấy tay ông ngoại, những vết chai sần trong lòng bàn tay anh cọ vào kẽ tay ông, thô ráp đến mức khiến người ta xót xa. “Chú, chúng ta cùng trò chuyện với Lam Lam đi.” Giọng Thẩm Cường trầm thấp như những dải băng nơi mái hiên, nhưng lại kiên định đến mức có thể đập tan cả gió tuyết. Ông ngoại gật đầu, đôi mắt vẩn đục đột nhiên sáng lên, như được ánh nến trên bàn thờ phản chiếu: “Lam Lam à, Cường tử bây giờ ở Thượng Hải đã thành đạt rồi, tóc của Ôn Hinh cũng đã dài đến eo, Tiểu Dật cũng lớn hơn nhiều. Hôm nay là sinh nhật con, không biết con ở bên đó có vui không...” Ông nói, những nếp nhăn nơi khóe mắt đong đầy ánh sáng, “Con ở bên đó, đừng bận lòng chuyện nhà.” Tiểu Dật đột nhiên đứng dậy, lấy từ trong túi quần ra một viên bi ve, bên trong viên bi khảm một đóa hoa khô, là cỏ đuôi chó mà Ôn Hinh nhặt được bên bờ sông. Cậu đặt viên bi trước bài vị: “Dì cả, viên bi này có thể soi thấy cầu vồng, dì nhớ chúng con thì cứ nhìn nó nhé.” Viên bi khúc xạ ánh sáng bảy màu dưới nắng, rơi trên tên của Ôn Lam, giống như chiếc váy hoa nhí mà cô thích mặc khi còn trẻ. Thẩm Cường nhìn viên bi trên bàn thờ, đột nhiên lấy từ trong túi ra một cuốn sổ tay, lật đến trang kẹp chiếc lá ngân hạnh. Chiếc lá ngân hạnh được nhặt trên đường phố Thượng Hải, mép lá hơi vàng, trong những đường gân lá ẩn giấu âm thanh của mùa thu: “Lam Lam, ở Thượng Hải anh đã mua cho em một chiếc khăn lụa, lụa tơ tằm, màu sắc giống như lá phong ở núi sau...” Giọng anh đột nhiên nghẹn lại, yết hầu khẽ động, anh nhẹ nhàng đặt cuốn sổ tay bên cạnh bài vị: “Đợi đến tiết Thanh Minh, anh sẽ mang về cho em.” Chim sẻ bên ngoài từ đường bắt đầu huyên náo, mổ những hạt kẹo vừng rơi dưới bàn thờ. Nhị Tân nằm trên ngưỡng cửa, bộ lông vàng trắng được nắng chiếu vào ấm áp, đôi tai khẽ cử động theo tiếng chim sẻ. Ôn Hinh đột nhiên đứng dậy, đi đến giữa từ đường, dang rộng hai tay xoay vòng tròn, chiếc váy hoa nhí nền xanh lay động trong gió như một đóa sen xanh đang nở rộ: “Mẹ, mẹ xem váy mới của con có đẹp không?” Hốc mắt ông ngoại đỏ hoe, ông quay mặt đi, dùng ống tay áo lau mắt. Thẩm Cường nhìn bóng dáng xoay tròn của Ôn Hinh, đột nhiên cảm thấy Ôn Lam thực sự đang dõi theo, trong làn khói bếp ấm áp này, trong vẻ tươi mới của những bộ quần áo mới, trong tiếng cười của lũ trẻ, cô đang dịu dàng nhìn họ. Tiểu Dật cũng đứng dậy, xoay vòng tròn theo Ôn Hinh, con hổ vải trong lòng cậu nảy lên cao, tua của đôi giày thêu đầu hổ quét qua đầu gối cậu, khiến cậu cười đến rơi cả nước mắt. Sau khi cúng tổ tiên xong, ông ngoại chia số đồ cúng còn lại cho lũ trẻ trong ngõ. Vương Hạo ôm kẹo vừng, giấy gói kẹo lấp lánh dưới ánh mặt trời; Đào Tử cầm chặt bánh hồng, tuyết sương dính trên khóe miệng; Giai Lệ và Giai Lăng đuổi theo Nhị Tân, đòi cướp chiếc hộp đựng bi ve mà nó đang ngoạm. Thẩm Cường giúp ông ngoại dọn dẹp bàn thờ, khi đặt lại chân nến, anh nhìn thấy bài vị của Ôn Lam lặng lẽ đứng đó trong ánh ban mai, giống như một cái cây mãi mãi đứng canh giữ. Trên đường về nhà, gió cuốn theo gấu váy mới, đưa hương lạp mai bay đi rất xa. Trên mái tóc của Ôn Hinh cài một đóa lạp mai, khẽ đung đưa theo từng bước chân; đôi giày vải mới của Tiểu Dật giẫm lên nền tuyết, in thành một hàng dấu chân ngay ngắn; vạt sau chiếc áo khoác của Thẩm Cường dính chút tro hương từ từ đường, như dính thêm lớp bụi của thời gian; chiếc áo vạt chéo của ông ngoại bị gió thổi bay phần phật, dưới lớp vải chàm ấy, ẩn giấu nỗi nhớ con gái vô bờ bến. Nhị Tân đột nhiên lao vào ruộng lúa mì, ngoạm về một con chim cút hoang, tuyết trên cánh vẫn chưa tan, phản chiếu sắc trắng dưới ánh mặt trời. Ông ngoại cười lắc đầu: “Cái con vật tham ăn này, cứ chọn đúng lúc cúng xong mới đòi thưởng.” Thẩm Cường lại ngắt một chiếc lá lúa mì từ trên người con chim cút, đặt bên cạnh bức ảnh bài vị của Ôn Lam – đó là hơi thở của đồng ruộng mà Ôn Lam yêu thích nhất lúc sinh thời, trong hương thơm thanh khiết của lá lúa mì, ẩn giấu niềm hy vọng của cả mùa xuân. Khi mặt trời ngả về tây, khói bếp nơi con hẻm cũ lại bốc lên. Trong bếp nhà ông ngoại, nồi cháo rau tề đang sôi, Thẩm Cường đang chẻ củi, Hình Vũ giúp gánh nước, Nhị Tân nằm ngủ gật trên đống củi, Ôn Hinh và Tiểu Dật đang thả diều ngoài sân. Con diều được Thẩm Cường dán bằng báo cũ, vẽ hình tháp Đông Phương Minh Châu ở Thượng Hải, bay cao vút trong gió, cuộn dây trong tay Tiểu Dật xoay nhanh như vòng quay của thời gian. Khi con diều lướt qua cây hòe già, lớp tuyết đọng trên cành lả tả rơi xuống, rơi trên bức ảnh của Ôn Lam, rơi trên những nếp gấp của quần áo mới, rơi trên vai của mỗi người. Ông ngoại nhìn con diều, đột nhiên nói: “Hồi nhỏ Lam Lam cũng thích thả diều lắm, dây đứt là cứ chạy theo, đến nỗi rơi cả giày.” Thẩm Cường nhìn lên bầu trời, bóng dáng tháp Đông Phương Minh Châu lấp lánh trên con diều, anh biết, có những nỗi nhớ, cũng giống như sợi dây diều này, dù bay cao đến đâu, vẫn mãi gắn chặt với mảnh đất quê hương. Khi bóng chiều bao phủ cả sân, hương cháo rau tề lan tỏa khắp nơi. Bức ảnh của Ôn Lam được cất trang trọng vào chiếc rương gỗ long não, dưới đáy rương còn đè lên chiếc dây buộc tóc màu đỏ, cây bút cũ và chiếc lá ngân hạnh mà Ôn Hinh vừa đặt vào. Bên cạnh ổ nằm của Nhị Tân có thêm một chiếc túi thơm mới thêu, hương lạp mai từ từ đường theo về tận nhà, lặng lẽ quấn quýt trong mọi ngóc ngách. Trong đêm, Ôn Hinh mơ thấy mẹ mặc chiếc váy hoa nhí nền xanh, đứng giữa ruộng lúa mì thả diều. Đầu bên kia của sợi dây diều buộc vào tháp Đông Phương Minh Châu ở Thượng Hải, buộc vào đôi giày vải mới của Tiểu Dật, buộc vào chiếc áo vạt chéo của ông ngoại, buộc vào nỗi nhớ nhung không thể hóa giải trong sân nhà này. Cô mỉm cười lao tới, nhưng chỉ ôm trọn vào lòng hương lúa mì thơm ngát. Khi tỉnh dậy, bên gối rơi một cánh lạp mai, hương thơm tựa như cái ôm của mẹ.

Cố bắc thần

Đề cử truyện này

MessengerFacebookZaloThreads

Đề xuất cho bạn