Hình Vũ đỡ lấy cánh tay trái của Ôn Ngân, Vương Hạo nâng khuỷu tay phải của cô. Bóng của ba người đổ dài trên nền gạch tàu, chụm lại thành một khối, tựa như mảnh giấy bị gió vò nát. Mùi rơm rạ từ phòng tây vẫn còn vương trên tóc Ôn Ngân. Khi cô bước chân trần qua ngưỡng cửa, những hạt cát nhỏ li ti dưới chân khiến cô khẽ co rúm người. Vết bớt trên cổ chân cô ửng màu nâu nhạt dưới nắng, trông như một chiếc cúc áo bị bỏ quên. Trong gian chính, cha của Vương Hạo vừa giúp dựng lại chiếc bàn bát tiên. Trong khe hở của chân bàn vẫn còn kẹt một cọng rơm. Hình Vũ đỡ Ôn Ngân ngồi xuống băng ghế dài, vân gỗ trên ghế đã thấm đẫm vết dầu mỡ qua bao năm tháng, bám vào gấu quần rách của cô. Vương Hạo chạy vào bếp múc nước nóng, tiếng chậu đồng va chạm vang lên lanh lảnh. Vết rỉ xanh dưới đáy chậu phản chiếu đôi tai đỏ ửng của cậu – lúc nãy ở phòng tây, cậu không dám nhìn kỹ vết thương trên tay Ôn Ngân, giờ đây khi đầu ngón tay chạm vào cái lạnh của chậu đồng, cậu mới nhận ra gáy mình đã đẫm mồ hôi. Dáng lưng của ông ngoại vẫn đứng lặng bên hiên, cái lưng còng tựa như ngọn núi bị sương tuyết đè trĩu. Ánh nắng sớm chảy dọc theo cột sống ông, làm rõ từng nếp nhăn trên chiếc áo vải xanh, đốm đồi mồi sau gáy ửng lên màu nâu dưới nắng, trông như vết sẹo trên vỏ cây hòe già. Ôn Ngân nhìn theo dáng lưng ấy, đôi vai đột nhiên run lên bần bật. Nước mắt “tách” một tiếng rơi xuống mặt ghế, tạo thành một vệt ướt nhỏ, rồi nhanh chóng thấm vào vân gỗ, như thể chưa từng rơi xuống. “Cô… cô ơi, để cháu bôi thuốc trước ạ.” (Đám bạn đều gọi theo cách gọi của người lớn trong nhóm). Giọng Hình Vũ rất khẽ, như sợ làm kinh động lũ chim sẻ dưới mái hiên. Cậu dốc ngược lọ thuốc, lớp cao màu hổ phách đông lại thành một khối nhỏ trong đĩa sứ, tỏa ra mùi hương bạc hà thanh mát. Đây là loại thuốc bà ngoại đã nấu từ mùa hè năm ngoái khi còn sống, chuyên trị các vết bầm tím. Vương Hạo vắt khô khăn đưa tới, trong hơi nước thoang thoảng mùi bồ kết mà Ôn Hinh vừa phơi khô hôm qua. Cánh tay Ôn Ngân vừa nâng lên đã cứng đờ, vết đỏ lộ ra từ chỗ rách của tay áo ngoằn ngoèo như con rắn nhỏ hung dữ. Tay Hình Vũ khựng lại giữa không trung, cái lạnh của thuốc cao lan tỏa qua đầu ngón tay cậu. Cậu nhớ hồi nhỏ bị ong đốt, cũng chính là Ôn Ngân cầm lọ thuốc này, từng chút một bôi cho cậu. Khi đó, móng tay cô cắt tỉa gọn gàng, còn vương chút hương hoa dành dành. “Để tôi tự làm.” Giọng Ôn Ngân khàn đặc như bị giấy nhám mài qua. Đầu ngón tay cô vừa chạm vào thuốc cao đã vội rụt lại như bị bỏng. Nước mắt lại trào ra, lần này không rơi xuống ghế mà chảy dọc theo cằm vào cổ áo, cái lạnh khiến cô rùng mình. Cô nhìn ông ngoại ngoài hiên, ông đang dùng tay áo lau thứ gì đó, động tác chậm chạp như con lắc đồng hồ bị gỉ sét. Gấu áo vải xanh bị gió thổi tung, lộ ra lớp bông gòn chắp vá bên trong. Vương Hạo đột nhiên chạy vào bếp, tiếng nồi sắt va đập “loảng xoảng”. Khi quay ra, cậu bưng một bát sứ thô, bên trong đựng trà gừng đường đỏ, vành bát vẫn còn bốc hơi nghi ngút. “Cha cháu bảo cái này giúp ấm người.” Cậu đẩy bát trà về phía Ôn Ngân, mắt liếc nhìn vết bầm trên mặt cô, màu tím tái nhòe đi trong hơi nước, trông như đóa hoa cà đã tàn. Ôn Ngân không chạm vào bát trà, ánh mắt vẫn dán chặt vào lưng ông ngoại. Cái lưng ấy so với năm ngoái lại càng còng hơn, như bị thứ gì đó đè nén đến mức cổ cũng vươn về phía trước, giống như cây lau bị cuồng phong vặn xoắn. Cô nhớ hồi nhỏ, cái lưng này từng là chiếc gối của cô, mùa hè nằm trên đó nghe tiếng ve kêu, mùa đông đắp chung chăn đếm sao. Khi ấy, tấm lưng ấy rộng lớn và thẳng tắp, có thể gánh cả bao khoai lang nặng trĩu. “Khụ khụ.” Ông ngoại đột nhiên ho khan, tiếng ho lẫn trong đờm, nghe như tiếng đá ném xuống giếng cạn. Ông xoay người, đi về hướng gác mái, bước chân nặng nề như đổ chì. Mỗi khi ông bước lên một bậc thang, chiếc cầu thang gỗ lại rên rỉ “kẽo kẹt”, như thể sắp sửa đổ sập bất cứ lúc nào. Ánh nắng từ cửa sổ nơi góc cầu thang chiếu xiên vào, trải dài một vệt sáng chói dưới chân ông, tựa như dòng sông không thể chảy. Trên xà ngang gác mái treo một chùm táo tàu khô, là thứ hái từ mùa thu năm ngoái, đỏ đến mức hóa đen, khẽ đung đưa trong gió. Chiếc rương hồi môn của bà ngoại đặt ở góc tường, mùi gỗ long não hòa lẫn với mùi bụi bặm. Ổ khóa đồng trên nắp rương đã được lau chùi đến sáng bóng, chữ “Hỷ” khắc trên đó vẫn còn thấy rõ lớp sơn đỏ năm nào. Trên bức tường ngay phía trên chiếc rương treo một chiếc đồng hồ cổ, quả lắc đã ngừng đập từ lâu, kim đồng hồ mãi mãi dừng ở ba giờ mười lăm phút – thời khắc bà ngoại ra đi. Ông ngoại đứng trước đồng hồ, ngón tay chậm rãi miết trên mặt kính, vết gỉ sắt dính vào đầu ngón tay như lớp vảy mỏng. Ông nâng tay, di chuyển chiếc đồng hồ sang bên cạnh, để lộ ra những viên gạch xanh phía sau, trong đó có một viên rõ ràng lỏng lẻo hơn những chỗ khác. Hình Vũ đỡ Ôn Ngân đứng ở chân cầu thang, nhìn thấy ông ngoại lấy từ trong túi quần ra một chùm chìa khóa, vòng đồng lóe sáng dưới nắng, trong đó có một chiếc đặc biệt nhỏ, răng khóa cong như vầng trăng khuyết. Chìa khóa cắm vào ngăn bí mật sau viên gạch, phát ra tiếng “tách” nhẹ, như một trái tim vừa tìm được nơi an nghỉ. Ông ngoại lấy ra một cuốn sổ tiết kiệm bìa xanh, mép bìa đã mòn trắng, biểu tượng ngân hàng in trên đó đã mờ tịt. Bàn tay ông cầm cuốn sổ run rẩy, đầu ngón tay miết qua những nếp gấp trên bìa, nơi đó chồng chất bao năm tháng, như vòng tuổi của một thân cây già. Nước mắt Ôn Ngân đột nhiên vỡ òa, không phải tiếng thút thít nhỏ nhẹ, mà là tiếng nức nở nghẹn ngào không thốt nên lời, đôi vai run lên như lá ngô trong gió thu. Lúc này cô mới nhìn rõ, tóc mai của ông ngoại đã bạc thêm vài phần, từ sau tai lan lên đỉnh đầu như trận tuyết chưa tan. Đôi bàn tay từng tết tóc đuôi sam cho cô, giờ đây đang nắm chặt cuốn sổ, những đốt ngón tay sưng vù như rễ cây già, những đường gân xanh trên mu bàn tay bò lổm ngổm như giun. “Bôi thuốc xong chưa?” Ông ngoại xoay người lại, giọng nói mang theo sự run rẩy khó nhận ra. Ánh nắng tràn vào từ phía sau lưng ông, đổ bóng ông xuống đất, ngắn ngủn như đoạn nến tàn. Ông đưa cuốn sổ tiết kiệm về phía Ôn Ngân, bìa xanh nhuốm màu cũ kỹ: “Cầm lấy cái này, đi đi.” Ôn Ngân không nhận, nước mắt làm nhòe tầm nhìn, gương mặt ông ngoại trong làn sương nước lúc ẩn lúc hiện. Cô nhớ hồi nhỏ mỗi lần gây họa, cô đều đứng trước mặt ông như thế này, nhìn ông từ giận dữ chuyển sang bất lực, cuối cùng luôn thở dài che chở cô phía sau. Những năm đó cô luôn cảm thấy bất công, cho rằng ông ngoại thương em gái Ôn Lam hơn, ngay cả chiếc vòng bạc bà ngoại để lại cũng ưu tiên cho Ôn Lam đeo, mà không thấy được cảnh ông lén nhét trứng luộc vào cặp sách cho cô trong đêm, vỏ trứng luôn được bóc sạch sẽ. “Đi càng xa càng tốt.” Ông ngoại nhét cuốn sổ vào tay cô, vết chai sạn trên đầu ngón tay quẹt qua lòng bàn tay cô, thô ráp như giấy nhám: “Đừng để tên súc sinh đó tìm thấy con.” Khi ông nói hai chữ “súc sinh”, hàm răng ông nghiến chặt kêu ken két, nước mắt đột nhiên trào ra từ những nếp nhăn nơi khóe mắt, nhanh như mái hiên dột nước: “Đi về phía Nam, tìm một nơi không ai quen biết, sống lại từ đầu! Đi càng xa càng tốt!” Đầu ngón tay Ôn Ngân chạm vào bìa xanh của cuốn sổ, lạnh như một tảng băng. Lúc này cô mới hiểu ra, những năm tháng cô phạm sai lầm hết lần này đến lần khác, quay về đòi hỏi hết lần này đến lần khác, chẳng qua là vì cô đinh ninh rằng đôi mắt này sẽ không bao giờ thực sự nhìn cô sa cơ, đôi bàn tay này sẽ luôn đưa ra chiếc phao cứu sinh cuối cùng khi cô ngã đau nhất. Cô luôn cho rằng ông ngoại thiên vị, nhưng lại không biết đằng sau sự thiên vị đó, giấu kín biết bao nỗi niềm không thể nói thành lời. “Số tiền này…” Giọng Ôn Ngân vỡ vụn trong cổ họng, như mảnh giấy bị vò nát. “Dành riêng cho con đấy.” Ông ngoại quay mặt đi, bước về phía cầu thang, dáng lưng còn còng hơn lúc nãy: “Từ nhỏ con đã nghĩ ta thiên vị em gái con, thực ra thì…” Ông không nói tiếp, yết hầu chuyển động, như thể vừa nuốt xuống thứ gì đó nóng bỏng: “Đều là máu mủ từ trên người mình rơi xuống, mảnh nào mà chẳng đau.” Chiếc đồng hồ cổ trên gác mái tuy đã ngừng đập, nhưng lúc này như có tiếng chuông vang lên, trầm đục, gõ vào tim mỗi người. Táo tàu khẽ đung đưa trên xà ngang, hương gỗ long não lan tỏa, hòa cùng mùi mồ hôi trên người ông ngoại, mùi rơm rạ trên tóc Ôn Ngân, và mùi bạc hà của thuốc cao trong tay, quấn quýt trong không khí như một nút thắt không thể gỡ. Vương Hạo đỡ Ôn Ngân đi xuống lầu, chân cô bước trên cầu thang, mỗi bước đi nhẹ tựa lông hồng. Cuốn sổ tiết kiệm trong tay xanh biếc, như một mảnh thời gian cô đọng. Thứ chứa đựng bên trong đâu chỉ là tiền, mà rõ ràng là tình thương yêu của một ông lão giấu kín suốt nửa đời người, là đường lui mà cô đã phung phí vô số lần nhưng vẫn luôn ở đó. Ánh nắng trong gian chính đã bò lên chiếc bàn bát tiên, chiếu vào bát trà gừng đường đỏ chưa hề động tới, hơi nóng đã tan hết, chỉ còn lại những lát gừng lắng dưới đáy bát, như mấy chiếc lá khô co quắp. Ông ngoại ngồi trên ngưỡng cửa, quay lưng về phía căn phòng, gấu áo vải xanh bị gió thổi tung, lộ ra lớp bông gòn chắp vá, tựa như đóa hoa đã tàn. Ôn Ngân nhìn theo dáng lưng ấy, đột nhiên ngồi sụp xuống đất, khóc nức nở đau đớn. Trong những giọt nước mắt lần này, có nỗi đau, có sự hối hận, và có cả tình yêu đến muộn mà cuối cùng cô cũng thấu hiểu, tựa như trận mưa xuân trễ hẹn nhiều năm, cuối cùng cũng rơi xuống mảnh đất nứt nẻ...
Bầu trời xanh thẳm cùng những áng mây trắng bồng bềnh ấy.
Chương 57: Tiếng chuông gác mái và những giọt lệ...
32
Đề cử truyện này