Chương 50: Chương năm mươi: Khi ánh nắng mùa đông trải dài trên bức tường sân phơi đầy ớt đỏ, ta đếm từng tiếng bước chân trong tuyết trắng...

Tuyết rơi vào nửa đêm về sáng, lặng lẽ không một tiếng động, tựa như có ai đó vừa rũ sạch những bông gòn trên bầu trời. Khi Nhị Tân lấy móng vuốt khều cho Ôn Hinh tỉnh giấc, giấy dán cửa sổ đã trắng xóa, sáng rực lên. Những dải băng đóng băng rủ xuống từ mái hiên dài tới nửa thước, trông như những chuỗi ánh trăng bị đông cứng lại. Những dải băng ấy lại dài thêm chút nữa, cứ như ai đó đã treo lên xà nhà một chuỗi ngọc trong suốt. Gió từ hướng Tây Bắc thổi tới, cuốn theo những vụn tuyết đập vào giấy cửa sổ kêu xào xạc, nghe gấp gáp hơn hẳn cùng thời điểm này năm ngoái. Ông ngoại ngồi trên chiếc ghế tre ở gian giữa, tay nắm chặt chiếc điện thoại nắp gập cũ kỹ, ngón cái miết lên những phím bấm gồ ghề. Màn hình tối đen, tựa như một khối ngọc đen bám đầy bụi bặm. Ông ngoại đã dậy từ sớm, làn khói lam nhạt từ ống khói bếp bay ra, tan chậm rãi trong màn tuyết. Ôn Hinh khoác chiếc áo bông dày đẩy cửa bước ra, hơi lạnh lập tức chui vào cổ áo khiến chóp mũi cô đỏ ửng. Nhị Tân còn nôn nóng hơn cô, bốn chân đào những cái hố nông trên nền tuyết, cái đuôi vẫy tít như một cục bông trắng. Những vụn tuyết dính trên móng vuốt nó văng vào gấu quần cô, mát lạnh. Khi những hạt tuyết đập vào khung cửa sổ, ông ngoại đang khâu ổ nằm bằng bông cho Nhị Tân. Chiếc kính lão trượt xuống tận chóp mũi, ông ngẩng đầu lên dùng cằm đẩy nó lại. Những đường chỉ chạy trên lớp vải thô ngoằn ngoèo, trông y hệt dấu chân cô in trên tuyết năm ngoái. Từ gian bếp bay ra mùi thơm ngọt ngào của khoai lang nướng, Tiểu Dật đang kiễng chân với lấy hũ đường trên thớt, tay áo bông vải xanh dính đầy bột mì, trông như vừa phủ một lớp sương giá. Đèn lồng đỏ ở bốn sân trong đã treo lên từ lâu. Tua đèn nhà Giai Lệ, Giai Lăng ở phía Đông có màu đỏ thẫm, gió thổi qua là xoay tít. Nhà Vương Hạo ở sân Tây treo một cặp có rắc bột vàng, những ngày nắng đẹp, ánh sáng phản chiếu trên nền tuyết khiến người ta lóa cả mắt. Chỉ có đèn lồng nhà họ vẫn còn cuộn tròn, nằm cô độc trong kho thóc sau cửa, khung tre đã phủ một lớp bụi mỏng. Năm ngoái chính tay ông ngoại bắc thang treo lên, ông luôn bảo phải treo cao hơn nhà người khác để cầu mong sự thăng tiến, vạn sự hanh thông. Trên chiếc bàn bát tiên ở gian giữa bày sẵn giấy đỏ mua từ phiên chợ hôm trước. Đôi tay cắt giấy của ông rất vững, kéo chạy đều trên mặt giấy, chữ “Phúc” cắt ra vuông vức, đẹp như được đúc từ khuôn. Ôn Hinh ghé lại xem, vết chai trên ngón tay ông cọ qua mặt giấy để lại những vệt trắng mờ, tựa như một lớp tuyết mỏng rơi xuống. “Hồi nhỏ mẹ cháu cứ hay lén lấy giấy đỏ của ông,” ông ngoại bỗng mỉm cười, trong những nếp nhăn đuôi mắt chứa đựng chút ấm áp, “nó cắt thành những hình người méo mó rồi dán lên chiếc rương hồi môn của mình.” Nhị Tân tha tới một bắp ngô khô héo đặt dưới chân Ôn Hinh, cổ họng phát ra tiếng gừ gừ. Đây là thứ nó bới được từ nhà kho, hạt ngô đã bị chuột ăn sạch, chỉ còn lại cái lõi trơ trọi, vậy mà nó lại coi như báu vật giấu kỹ. Ôn Hinh xoa đầu nó, lông ở chóp tai đã kết một lớp sương mỏng như rắc đường bột. Dàn mướp trên tường rào đã khô héo từ lâu, những dây leo màu nâu đen quấn lấy tuyết, trông như một bức tranh thủy mặc, cành nhánh nào cũng tràn đầy sức sống. Tiểu Dật ngồi xổm trước bếp lò, dùng kẹp sắt khều than. Những tia lửa bắn ra, rơi vào chiếc quần bông có miếng vá của cậu, làm cháy một lỗ nhỏ bằng đầu kim, cậu chẳng hề hay biết, chỉ dán mắt vào củ khoai lang trong lửa. Củ khoai đó đào trên sườn đồi mấy hôm trước, vỏ nhăn nheo y hệt mu bàn tay ông ngoại. Nhị Tân nằm phủ phục bên chân cậu, bộ lông vàng trắng bết lại vì những vụn băng dính phải lúc đi gánh nước cùng Ôn Hinh ngoài sông sáng nay, lúc này nó đang vẫy đuôi nhịp nhàng, quét những tia lửa ra xa hơn. “Ông ngoại, khoai lang nứt vỏ rồi!” Giọng cô trong trẻo như tiếng băng tan, tay cầm chiếc đũa bếp xoay quanh bếp lò, ngọn lửa hắt lên làm đôi má cô ửng hồng. Nhị Tân nằm trên bậc cửa, bộ lông vàng trắng bị gió thổi rối bù, chóp tai dính đầy vụn tuyết, bỗng “gâu” một tiếng—đầu ngõ vang lên tiếng chuông xe ba gác, là chú Trương bán đồ ăn vặt tới rồi… “Hinh nhi, khoai lang sắp cháy rồi.” Giọng ông ngoại vọng qua làn khói bếp, mang theo chút khàn đặc mơ hồ. Ông đặt điện thoại xuống, đứng dậy đi về phía bếp, vạt sau chiếc áo bông dính vài sợi bông, là do sáng nay khâu tay áo cho Tiểu Dật mà dính phải. Cô dạ một tiếng, đẩy chiếc kẹp sắt sang bên cạnh. Cổ tay lộ ra mảnh khảnh như một cọng lau bị đông cứng. Năm ngoái vào tầm này, ông ngoại cứ thích nắm lấy cổ tay cô mà bảo “phải ăn nhiều thịt vào”. Gió đập vào cánh cửa kêu cồm cộp. Từ sân Tây vọng lại tiếng cười đùa của lũ trẻ, nhà Vương Hạo đang đốt pháo, tiếng “bộp” giòn tan làm lũ chim sẻ dưới mái hiên giật mình bay vọt lên, những vụn tuyết từ khe ngói rơi xuống, lả tả rơi trên bậu cửa sổ. Tiểu Dật bỗng hỏi: “Ông ngoại, chỗ bố mẹ có tuyết rơi không ạ?” Than hồng kêu “lách tách” một tiếng, ông ngoại thêm một khúc gỗ thông vào bếp. Gỗ thông nhiều nhựa, cháy lên tỏa ra mùi hương thanh đắng, tựa như trà dại hái mùa xuân năm ngoái. “Chắc là có.” Ông ngập ngừng, nhét vào tay Tiểu Dật một chiếc túi chườm nóng, vỏ bọc là do cô của cậu thêu, đuôi con chim hỷ tước trên đó đã mòn đến mức gần như không nhìn thấy nữa, “Tuyết ở bên đó, chắc là không lạnh bằng chỗ mình đâu.” Tiểu Dật áp mặt vào túi chườm, lông mi dính chút tro bếp. Trong lòng cậu vẫn ôm con hổ vải, đôi tai đã mòn mất, lộ cả bông bên trong, là mấy hôm trước ông ngoại tìm mảnh vải vụn vá lại, đường kim mũi chỉ ngoằn ngoèo như đàn kiến bò. “Bố bảo, nhà cao tầng bên ngoài còn cao hơn cả cây hòe nhà mình.” Cậu bỗng nói nhỏ, ngón tay mân mê miếng vá trên bụng con hổ vải. Ông ngoại không đáp, xoay người đi múc nước trong chum. Viền chum đã đóng một lớp băng mỏng, ông dùng gáo đồng gõ nhẹ, vụn băng rơi xuống đáy chum kêu leng keng. Cái chum này là từ năm cô đi lấy chồng mới thay, cô bảo chum cũ ở quê bị rò nước nên đặc biệt đặt một cái lớn từ thị trấn về. Giờ đây nước trong chum lúc nào cũng dùng không hết, sáng nào ông ngoại cũng đổ bớt nước cũ đi rồi gánh nước mới về, vết hằn do dây đòn gánh để lại trên vai cả nửa ngày chưa tan. Khi bóng chiều đổ xuống sân, Nhị Tân bỗng sủa vang về phía đầu ngõ. Bộ lông nó bị tuyết làm ướt sũng, dán chặt vào người như một tấm vải vàng nhăn nhúm. Ông ngoại ra tới cửa, thấy mẹ của Đào Tử xách theo một xâu lê đông lạnh đi tới, hoa sương kết trên tóc bà trắng xóa. “Chú, mai quét tuyết thì gọi cháu một tiếng nhé.” Bà đặt xâu lê lên bậc đá, hơi lạnh từ gói giấy bốc ra, ngưng tụ thành làn khói trắng trong bóng chiều, “Lũ trẻ đều tới, đông người dễ làm.” “Ừ, được.” Ông ngoại đáp lời, ánh mắt liếc về phía đầu ngõ. Bà như nhớ ra điều gì, xoa xoa đôi tay: “Chuyện mẹ Tiểu Dật… vẫn chưa có tin tức gì ạ?” Những dải băng trên mái hiên nhỏ xuống một giọt nước, rơi trên bậc đá, lập tức đông thành viên băng nhỏ. Ông ngoại mời bà vào nhà: “Mau vào nhà sưởi lửa đi.” Bà không trả lời, lúc xoay người bước đi vô tình chạm đổ chiếc chổi sau cửa, cành tre quét trên mặt đất kêu xào xạc, nghe như tiếng ai đó đang thở dài. Tuyết đêm rơi càng lúc càng dày. Ôn Hinh nằm trên giường, nghe thấy tiếng ông ngoại lục lọi đồ đạc ở gian giữa, tiếng sột soạt vang lên không ngớt. Cô khoác áo đứng dậy xem, thấy ông đang lôi từ đáy rương gỗ long não ra một gói vải đỏ, bên trong là đôi giày hình đầu hổ của cô lúc nhỏ, sợi vàng trên mặt giày đã mòn đến mức sáng bóng. Ông đưa đôi giày lại gần đèn xem, ánh sáng vàng vọt hắt lên mái tóc bạc bên thái dương ông, trông như phủ một lớp tuyết. “Ông ngoại, sao ông chưa ngủ ạ?” Tiểu Dật không biết đã đứng ở cửa từ lúc nào, dụi dụi mắt, cổ áo ngủ lệch sang một bên. Ông ngoại cất đôi giày hổ vào gói vải, nhét lại xuống đáy rương: “Ông ngủ ngay đây.” Ông bước tới, cài lại cổ áo cho Tiểu Dật, đầu ngón tay chạm vào da sau gáy đứa trẻ, lạnh buốt. “Gặp ác mộng à?” Tiểu Dật lắc đầu, rúc vào lòng ông ngoại. “Cháu nghe thấy tiếng cái rương.” Giọng cậu nghẹn lại, ông ngoại ôm cậu ngồi trên ghế tre, Nhị Tân khẽ nhảy lên giường sưởi, gác đầu bên chân Tiểu Dật, cái đuôi thỉnh thoảng quét qua chiếu, phát ra tiếng động khẽ khàng. Ngoài cửa sổ tuyết vẫn rơi, phủ lên cây hòe già ở góc sân, cành lá bị đè cong xuống, tựa như ông lão đang khom lưng. Khi mặt trời leo lên ngọn tre, tuyết bắt đầu tan, mái hiên nhỏ giọt nước, tí tách, tí tách, gõ lên phiến đá xanh dưới bậc thềm. Ông ngoại dậy quét tuyết, chổi lướt trên nền tuyết phát ra tiếng “kẽo kẹt”. Tiểu Dật, Ôn Hinh cũng dậy theo, cầm chiếc xẻng nhỏ vẽ những đường ngoằn ngoèo trên nền tuyết, như đang viết tên ai đó. Nhị Tân lăn lộn trong tuyết, để lại những dấu tròn tròn, rồi lại bị lớp tuyết mới do gió cuốn tới lấp đầy. Ông ngoại bắc thang, chuẩn bị dán câu đối lên khung cửa. Giấy đỏ khẽ đung đưa trong gió, chữ mực là do thầy giáo trường tiểu học trong làng viết, nét bút mang theo chút ngây thơ trẻ con, nét mác cuối cùng của chữ “Xuân” kéo dài tới mức suýt chạm xuống nền tuyết. “Đưa băng dính đây.” Ông ngoại gọi trên thang, giọng nói được không khí sau tuyết lọc qua nghe rất trong trẻo. Khi Ôn Hinh ngước nhìn, thấy trên lớp lông mũ bông của ông dính đầy tuyết, như phủ một lớp bông bồ công anh. Nhị Tân cũng ngước nhìn theo, chân trước bám vào khung cửa, cái đuôi quét vào cánh cửa kêu “bình bịch”, trông như đang giúp đỡ. Đầu làng phía Đông vang lên tiếng pháo, âm thanh trầm đục như ai đó đang gõ trống từ xa. Làm lũ chim trên cành giật mình, tuyết rơi lả tả xuống lưng Nhị Tân, nhưng nó chẳng hề hay biết, vẫn mải miết đuổi theo cái bóng của chính mình. Từ gian bếp bay ra mùi thơm của thịt, là ông ngoại đang hầm thịt hun khói. Thịt hun khói phơi từ năm ngoái treo trên xà nhà, mỡ thấm làm sợi dây thừng bóng loáng, lúc này đang sôi sùng sục trong nồi, hòa quyện với vị ngọt của củ cải, lan tỏa khắp sân. Mũi Nhị Tân động đậy liên hồi, chạy quanh bếp lò, cái đuôi quét đống củi khô kêu xào xạc. Ông ngoại xua tay đuổi nó: “Đồ tham ăn, đợi dán xong câu đối sẽ cho mày khúc xương.” Câu đối trên khung cửa cuối cùng cũng dán xong, giấy đỏ phản chiếu tuyết trắng, sáng đến lóa mắt. Ông ngoại từ trên thang bước xuống, đứng thẳng lưng, vết thương cũ ở thắt lưng chắc lại tái phát, ông nhăn mặt, nhưng Ôn Hinh thấy ông lén mỉm cười. Ánh nắng từ kẽ mây rọi xuống, chiếu lên câu đối, viền vàng của chữ “Phúc” lấp lánh, như ai đó vừa rắc một nắm vàng vụn. Từ sân Đông vọng lại tiếng băm nhân bánh sủi cảo, “cộp cộp cộp”, hòa cùng tiếng cười đùa của lũ trẻ, bay khắp ngõ nhỏ. Ống khói sân Tây bốc lên làn khói thẳng tắp, tan dần trong bầu trời xanh trong, tựa như những bông gòn ai đó vừa rũ xuống. Ông ngoại vun đống tuyết quét dọn lại thành một gò nhỏ, Tiểu Dật cắm một cành cây khô lên trên, bảo đó là tay người tuyết. “Ông ngoại, ông xem kìa!” Tiểu Dật bỗng chỉ về phía đầu ngõ. Ánh nắng xuyên qua tầng mây rọi xuống nền tuyết, sáng đến mức người ta không thể mở mắt. Đèn lồng đỏ của bốn sân đều sáng lên, nhà phía Đông, sân Tây, ngay cả nhà người họ hàng xa ở ngõ Nam cũng treo lên, đỏ rực như những chuỗi hồ lô đường. Đèn lồng trong sân vẫn nằm trong kho thóc, bụi trên khung tre đã bị chuột cọ mất ít nhiều, lộ ra những thanh tre đỏ au bên trong. Ông ngoại nhìn những chiếc đèn lồng đó: “Chiều nay mình cũng treo đèn lồng lên.” Giọng ông mang theo chút gì đó, tựa như cành cây bị tuyết đè suốt đêm, cuối cùng cũng lộ ra vẻ nhẹ nhõm. Mắt Tiểu Dật sáng lên như có sao rơi: “Cháu treo! Cháu leo được thang!” Nhị Tân bên cạnh sủa vang, cái đuôi vẫy như một lá cờ nhỏ. Lửa trong bếp lại bùng lên, mùi ngọt của khoai lang lan tỏa khắp sân. Ông ngoại đang tìm thang, vết rỉ sét trên chân thang cọ vào nền gạch xanh để lại vài vệt đỏ. Ôn Hinh ngồi xổm trước bếp, nhìn Tiểu Dật nhét con hổ vải vào trong áo bông, lộ ra cái đầu lông xù. Những dải băng trên mái hiên tan dần dưới ánh nắng, nước nhỏ xuống phiến đá xanh bên dưới, đập ra những vệt ướt nhỏ, tựa như giọt lệ ai đó lặng lẽ rơi xuống, rồi lại nhanh chóng bị gió hong khô. Tiếng pháo trong ngõ vang lên nối tiếp nhau, tiếng cười đùa của lũ trẻ gói trong gió, chui qua khe cửa sổ, rơi trên củ khoai lang nóng hổi. Ông ngoại vác thang đi qua sân, sau lưng chiếc áo bông vải xanh dính chút tuyết, tỏa sáng dưới ánh mặt trời. Tiểu Dật chạy theo phía sau, cái đuôi con hổ vải lộ ra từ vạt áo bông, đung đưa qua lại như đang đuổi theo điều gì đó. Nhị Tân bỗng sủa về phía đầu làng, giọng đầy vui mừng. Ôn Hinh ngó ra xem, trên nền tuyết có hai bóng dáng nhỏ bé đang đi tới, là Hình Vũ và Đào Tử nhà hàng xóm, tay mỗi đứa cầm một xâu hồ lô đường, đỏ rực như một đám lửa. Đôi giày bông của chúng in những dấu chân nông sâu trên nền tuyết, như một chuỗi dấu ba chấm ngoằn ngoèo. “Cường tử tới rồi!” Hình Vũ đột ngột lao vào cổng sân, giày bông giẫm trên tuyết kêu kẽo kẹt. Quả bông trên mũ nó dính đầy tuyết, hơi thở trắng xóa mang theo sự phấn khích: “Chú Thẩm Cường mang kẹo đường hình tới này!” Nhị Tân trên bậc cửa vẫy đuôi trước, thân hình vàng trắng vặn vẹo như chiếc bánh quai chèo. Khi Thẩm Cường vén rèm cửa, một luồng khí lạnh mang theo mùi nhựa thông ùa vào, chiếc áo khoác màu xanh quân đội của chú phủ đầy tuyết, như vừa từ rừng thông bước ra. “Chú, quà cho bọn trẻ đây.” Chú đặt chiếc túi vải lên bàn giường sưởi, khóa kéo kêu lách cách, lộ ra chiếc hộp sắt bọc đệm bông bên trong. Kẹo đường hình lấp lánh ánh hổ phách trên đĩa, gậy Như Ý của Tôn Ngộ Không uốn một đường cong tinh nghịch. Thẩm Cường xoa đôi tay đỏ vì lạnh, trên đốt ngón tay còn dán băng cá nhân—chú làm gì ở huyện thành… bị tôn cứa phải. “Vừa đi công tác Thượng Hải về, tuyết bên đó rơi dày lắm.” Chú nói, ánh mắt lướt nhẹ qua Tiểu Dật bên cạnh bàn. Bút chì của Tiểu Dật dừng lại trên mặt báo, ống khói đầu tàu bị tô đen kịt. Thẩm Cường cầm một miếng kẹo đường đưa tới, đuôi con hổ gãy mất một nửa: “Thử xem? Thợ ở miếu Thành Hoàng Thượng Hải làm đấy, ngọt hơn chỗ thị trấn mình.” Tiểu Dật không nhận, ngón tay mân mê vân chiếu, đó là do ông ngoại đan mùa hè năm ngoái, trên thanh tre vẫn còn lưu lại mùi vị của nắng. Ôn Hinh đột nhiên từ phòng trong chui ra, giơ chiếc hộp bánh quy bằng sắt: “Ông ngoại nhìn này! Cháu tìm thấy cái này!” Trên hộp in hình Bến Thượng Hải đã phai màu, là do cô gửi tới mấy tháng trước. Tiểu Dật ngẩng phắt đầu lên, bút chì “bộp” một tiếng rơi xuống đất, lăn tới chân Nhị Tân. Con chó cỏ dùng móng vuốt khều khều, đẩy bút về phía chân cậu, cái đuôi quét những vệt nông trên mặt đất. “Ăn hạt dưa đi!” Cô đổ gói giấy lên bàn giường sưởi, hạt dưa đen trắng lăn đầy bàn, như vừa rắc một nắm sao vụn. Cô bò tới bên cạnh Thẩm Cường, bím tóc quét qua chiếc áo khoác quân đội của chú: “Chú Thẩm, Thượng Hải có vòng quay mặt trời không ạ? Tiểu Dật bảo nó còn cao hơn cả đống rơm trong kho.” Thẩm Cường bật cười, vết sẹo nơi đuôi mắt cử động—đó là do hồi nhỏ húc nhau với con bò nhà ông ngoại— “Cao hơn ba đống rơm ấy chứ, lúc sáng đèn lên trông như một chuỗi hồ lô đường.” Yết hầu Tiểu Dật chuyển động, nhặt bút chì dưới đất lên, vẽ một vòng quay mặt trời nhỏ xíu bên cạnh đường ray xe lửa. Thẩm Cường nhìn nghiêng khuôn mặt cậu, bỗng lấy từ trong túi ra một khối rubik: “Cái này biết xoay đấy, trẻ con Thượng Hải đều chơi cái này.” Những khối vuông màu sắc xoay nhanh trong lòng bàn tay chú, như một chú bướm đang múa lượn. Tuyết tạnh, mặt trời chui ra từ kẽ mây, chiếu lên chiếc bình thủy tinh trên bậu cửa sổ. Trong bình cắm bông sen khô từ năm ngoái, là cô và Nhị Tân vớt được dưới ao, hạt sen đã bị móc sạch, chỉ còn lại vỏ không. Ông ngoại dựa vào đầu giường sưởi chợp mắt, khóe miệng treo nụ cười, chắc là mơ thấy đứa trẻ nào đó hồi nhỏ, cưỡi trên vai ông hái táo tàu. “Ông ngoại, chú Thẩm bảo sẽ dạy bọn cháu đắp người tuyết!” Ôn Hinh kéo tay áo ông, bông trong áo bông phồng lên như một chú thỏ tròn trịa. Nhị Tân đột nhiên phấn khích xoay vòng, cái đuôi quét đổ giỏ than ở góc tường, những cục than đen lăn đầy đất, như rắc một nắm sao. Thẩm Cường đã bắt đầu lăn quả cầu tuyết ngoài sân, bóng dáng màu xanh quân đội nổi bật trên nền tuyết trắng, như một cây thông di động. Tiểu Dật đứng trên bậc cửa, tay nắm chặt khối rubik, những khối vuông màu sắc bị cậu xoay loạn xạ. Thẩm Cường vẫy tay gọi cậu, vụn tuyết bay ra từ găng tay: “Tiểu Dật, tới gắn mũi cho người tuyết đi!” Trên cành tre góc tường phơi những quả ớt đỏ, từng xâu từng xâu, như lời ai đó chưa nói hết, khẽ đung đưa trong gió. Ông ngoại chậm rãi bước ra, giày bông giẫm trên tuyết kêu “bộp bộp”. Ông nhìn Thẩm Cường cắm củ cà rốt vào mặt người tuyết, nhìn Vương Hạo và Hình Vũ buộc khăn quàng đỏ lên cổ người tuyết, nhìn Đào Tử ôm Giai Lệ, Giai Lăng xoay vòng, bỗng quay đầu nhìn về phía đầu ngõ. Ánh nắng kéo bóng ông dài ra, trải dài tới tận cánh cửa gỗ khóa chặt nhà cô. Nhị Tân ngậm găng tay của Tiểu Dật chạy tới, đuôi dính đầy tuyết. Khi Tiểu Dật ngồi xổm xuống nhận găng tay, thấy dưới nền tuyết chôn một chiếc lá ngô đồng khô héo, là từ mùa thu bay vào từ ngoài tường rào. Cậu bỗng nhớ tới ngày mẹ đi, cũng là một buổi sáng như thế này, đuôi con hổ vải quét qua nền gạch xanh, bàn tay ông ngoại đặt trên đỉnh đầu cậu, ấm áp, giống như ánh nắng đang rơi trên vai lúc này. “Cường tử, vào nhà uống bát trà gừng đi.” Ông ngoại vỗ vỗ cánh tay Thẩm Cường, tuyết trên áo khoác quân đội rơi lả tả, như rắc một nắm muối. Khoai lang trong bếp vẫn còn ấm, mùi thơm ngọt lan tỏa, hòa cùng mùi khói than, dập dềnh trong sân. Nhị Tân đột nhiên sủa về phía đầu ngõ, cái đuôi dựng đứng—chiếc xe ba gác bán câu đối rung chuông tới rồi, những cuộn giấy đỏ rực phấp phới trong gió, như những đóm lửa đang cháy.

Cố bắc thần

Đề cử truyện này

MessengerFacebookZaloThreads

Đề xuất cho bạn