Chương 42: Chương 42: Trong bát cháo hoa quế ấy, ẩn giấu sự lạnh lẽo tàn độc giữa người thân...

Đèn đỏ phòng cấp cứu sáng lên chói mắt, tựa như một con dấu nung đỏ hằn lên bức tường trắng dọc hành lang. Ông ngoại vịn vào bức tường lạnh lẽo, những đốt ngón tay trắng bệch vì dùng lực. Mùi thuốc sát trùng xộc vào khoang mũi khiến ông ho sặc sụa từng hồi. Qua khung cửa kính, thân hình nhỏ bé của Vương Hạo nằm bất động trên giường bệnh, ống rửa dạ dày ngoằn ngoèo vắt ra từ khóe miệng. Mỗi lần y tá ấn xuống lồng ngực thằng bé, nhịp phập phồng ấy lại như một lưỡi dao cùn cứa vào lòng người đứng ngoài. Nửa tiếng trước, bát cháo hoa quế vẫn còn bốc khói nghi ngút. Vành bát sứ trắng dính vài cánh hoa vàng óng, những cánh hoa nhỏ vụn trôi nổi trong bát cháo đặc sánh, hương thơm ngọt ngào lan tỏa khắp phòng. Nó giống hệt ba mươi năm trước, khi ông đút cho đứa con gái nhỏ Ôn Lan (mẹ của Ôn Hinh) những thìa dặm đầu tiên. Ngày ấy, nó mặc chiếc váy hồng, khóe miệng dính đầy cháo, cười khanh khách rồi đưa tay đòi lọ đường hoa quế trong tay ông. "Ba, ba nếm thử chút đi?" Ôn Ngân (cô của Ôn Hinh) đẩy bát cháo về phía ông, tạp dề xanh dính đầy bột gạo, nếp nhăn nơi khóe mắt chứa đựng nụ cười lấy lòng: "Cháo ở tiệm Trương Ký đầu ngõ đấy, ba vẫn hay bảo hoa quế nhà họ nấu là thấm vị nhất." Ánh mắt ông ngoại khựng lại trên bát cháo. Tuần trước bà ngoại của Giai Lệ đến thăm bệnh, mang theo bánh hoa quế, Vương Hạo đã cầm ăn ngon lành, miệng dính đầy vụn vàng mà chẳng thấy có biểu hiện gì bất thường. Giọng ông ngoại khàn đặc: "Con từ nhỏ đã biết, ba không thể chạm vào hoa quế." Năm đó, ông ăn nhầm cháo hoa quế ở căng tin cơ quan, khắp người nổi mẩn đỏ từng mảng. Chính Ôn Ngân đã khóc lóc chạy về nhà gọi người, rồi cõng ông trên tấm lưng nhỏ bé chạy như bay đến bệnh viện, đến nỗi rơi mất một chiếc giày mà cũng chẳng hay. Nụ cười trên mặt Ôn Ngân cứng đờ trong giây lát, như mặt hồ bị gió thổi gợn sóng, nhưng rồi nhanh chóng bình ổn lại: "Xem trí nhớ của con này, đúng là già rồi." Hộp cơm trên tay cô ta bị Vương Hạo vừa chạy tới giật lấy. Thằng bé đã kiễng chân, mũi gần như chạm vào vành bát. Nó vừa nghỉ hè, khuôn mặt rám nắng, đôi mắt sáng như đá obsidian ngâm trong nước: "Cảm ơn cô ạ." Nó bưng bát cháo, húp từng ngụm nhỏ, hương ngọt của hoa quế hòa lẫn mùi gạo nếp trào ra từ khóe miệng. Giờ nghĩ lại, trong hương thơm ấy lại ẩn giấu những chiếc móc câu tẩm độc... "Người nhà bệnh nhân đâu?" Bác sĩ tháo khẩu trang, chiếc áo blouse dính vài vết bẩn, giọng nói lộ rõ vẻ mệt mỏi khó giấu: "Đứa trẻ bị ngộ độc cấp tính. May là đưa đến kịp thời, dạ dày đã được rửa sạch, nhưng cần ở lại viện theo dõi." "Ngộ độc?" Giọng ông ngoại run rẩy dữ dội: "Chỉ mới húp có nửa bát cháo hoa quế..." "Trong cháo phát hiện thành phần lân hữu cơ." Ánh mắt bác sĩ lướt qua Ôn Ngân đang đứng cạnh: "Chúng tôi đã liên lạc với cảnh sát." Yết hầu Ôn Ngân chuyển động, cô ta không nói gì. Đèn cảm ứng ở cầu thang đột ngột tắt ngóm, trong khoảnh khắc bóng tối ập đến, ông ngoại nghe thấy tiếng cô ta hít hơi lạnh, tựa như một con thỏ bị kinh động. Ông dậm chân, đèn sáng trở lại, ánh sáng vàng vọt chiếu lên mặt Ôn Ngân, làm lộ rõ quầng đỏ nơi khóe mắt – không phải do khóc, mà là do thức đêm, quầng thâm dưới mắt đậm như bôi mực. "Ba..." Giọng cô ta khô khốc như giấy nhám cọ xát trên gỗ: "Con..." Ôn Ngân như bị kim châm, giật bắn người, giọng nói vút cao đầy tiếng nức nở: "Chắc chắn là thằng khốn đó! Hôm qua nó còn cãi nhau với con, nói để ba tĩnh dưỡng, chắc chắn là nó nhân lúc con không để ý đã bỏ thứ gì đó vào cháo!" Người mà cô ta gọi là "thằng khốn" chính là dượng! Lời này như sợi dây thép nung đỏ đâm mạnh vào tai ông ngoại. Ông nhìn con gái, nhìn khuôn mặt đỏ bừng và đôi mắt dán chặt xuống đất của nó – đôi mắt từng mang vẻ nhút nhát thuở thiếu thời, giờ đây lại đong đầy sự hoảng loạn né tránh. Máy lọc nước ở hành lang kêu o o như một con ong không yên phận. Ông nhớ lại vài năm trước, nửa đêm thức dậy uống nước, ông nghe thấy Ôn Ngân đang điện thoại: "Căn nhà cũ đó sớm muộn gì cũng là của con, ba già rồi, lẩm cẩm, chẳng còn tích sự gì nữa..." Hương ngọt của hoa quế dường như vẫn còn vương vấn nơi chóp mũi, giờ đây lại trở nên tanh tưởi. Ông ngoại bấm chặt móng tay vào lòng bàn tay, máu rỉ ra từ kẽ ngón tay nhưng ông chẳng thấy đau. Làm sao ông có thể quên, Ôn Ngân từ nhỏ đã biết ông dị ứng hoa quế. Có lần nó lén nhét kẹo hoa quế vào túi ông khiến ông nổi mề đay, nó đã khóc lóc bôi thuốc cho ông bằng đôi bàn tay nhỏ bé và nói: "Ba ơi, con không bao giờ đụng vào hoa quế nữa." Làm sao nó có thể quên, Ôn Ngân là người hiểu rõ nhất việc ông dị ứng hoa quế, hiểu rõ đến mức ngay cả vỏ gối cũng phải kiểm tra kỹ lưỡng vì sợ dính vụn hoa. Những ký ức nóng hổi ngày nào giờ biến thành những mảnh băng, cứa vào lòng ông đau nhói. "Ba, ba nói gì đi chứ!" Ôn Ngân vẫn khóc, nước mắt chảy dài trên má, rơi xuống chiếc tạp dề, loang ra một vệt nước sẫm màu: "Nếu Hạo Hạo có mệnh hệ gì, chắc chắn là do thằng khốn đó hại, chúng ta báo cảnh sát bắt nó đi!" Ông ngoại chậm rãi ngẩng đầu, ánh mắt đặt trên mặt con gái. Nước mắt của nó rất chân thực, bờ vai run rẩy như chiếc lá trong gió thu, nhưng đôi mắt ấy vẫn luôn né tránh, như một con thỏ bị kinh động, không dám nhìn thẳng vào ông. Ông nhớ lại lúc Ôn Ngân bưng cháo, những ngón tay cô ta miết lên vành bát, đầu ngón tay trắng bệch vì dùng lực; nhớ lại nụ cười quái dị thoáng qua khóe miệng khi cô ta nhìn Vương Hạo húp cháo; nhớ lại cái cổ cứng đờ và nắm đấm siết chặt đến trắng bệch khi cô ta nghe thấy hai chữ "lân hữu cơ". Hóa ra bát cháo đó, ngay từ đầu đã không phải chuẩn bị cho Vương Hạo. Cuối hành lang vang lên tiếng bước chân vội vã, ba của Vương Hạo chạy tới, hơi thở dồn dập, bộ quần áo lao động dính đầy dầu máy, mồ hôi trên trán chảy ròng ròng xuống sàn nhà sạch bóng: "Chú Ôn! Hạo Hạo sao rồi?" Nhìn thấy đèn đỏ phòng cấp cứu, chân anh ta mềm nhũn, suýt chút nữa quỳ xuống đất. Ông ngoại bỗng chốc như bị rút cạn sức lực, trượt ngồi xuống ghế dài dọc theo bức tường. Ông giơ bàn tay đầy nếp nhăn, nắm lấy cánh tay ba Vương Hạo, bàn tay run rẩy như chiếc lá khô trong gió thu: "Xin lỗi... xin lỗi..." Giọng ông nghẹn đặc, tiếng run rẩy ở cuối câu: "Là do ta không trông nom cháu... là ta có lỗi với con..." Ba Vương Hạo sững sờ, nhìn hốc mắt đỏ hoe và mái tóc bạc trắng của ông, rồi lại nhìn Ôn Ngân đang đứng cạnh với khuôn mặt tái mét, anh ta nuốt khan, cuối cùng không nói gì, chỉ vỗ vỗ lên mu bàn tay ông: "Chú Ôn, cứ đợi cháu ra rồi tính tiếp." Ôn Ngân lúc này đột nhiên bật khóc, giọng chói tai: "Đều tại thằng khốn đó! Nếu không phải nó..." "Đừng nói nữa!" Ông ngoại cắt ngang, giọng không lớn nhưng mang theo sự lạnh lẽo chưa từng có. Ông ngoại đưa Ôn Ngân vào cầu thang bộ, không muốn để lũ trẻ nghe thấy cô của chúng lại... Ôn Ngân im bặt tiếng khóc, đôi môi run rẩy, không thốt nên lời. Gió từ cửa sổ hành lang lùa vào, cuốn theo những chiếc lá khô, xoay tròn lướt qua chân họ, mang theo cái lạnh đầu thu khiến người ta đau tận xương tủy. Ông nhìn cánh cửa phòng cấp cứu đóng chặt, bên trong là Vương Hạo tinh nghịch đang nằm đó, còn đứng trước mặt ông là đứa con gái ruột thịt mà ông đã yêu thương suốt nửa đời người. Một người đang đấu tranh giành giật sự sống, một người đang nói những lời dối trá đầy sơ hở... "Không cần làm phiền cảnh sát nữa." Giọng ông ngoại rất nhẹ, nhưng như một hòn đá ném xuống đầm sâu, tạo nên từng lớp gợn sóng: "Cháo là do con bưng từ nhà đến, từ lúc bắc nồi đến khi vào phòng bệnh, ngoài con ra, không ai đụng vào cả." Tiếng khóc của Ôn Ngân tắt ngấm, khuôn mặt lập tức trở nên trắng bệch như bị rút cạn máu: "Ba... sao ba có thể nói con như vậy?" Cô ta lùi lại một bước, va vào chiếc ghế kim loại phía sau, phát ra tiếng "keng" chói tai: "Con là con gái ba mà! Ba thà tin người ngoài chứ không tin con sao?" "Tin hay không, không còn quan trọng nữa." Ông ngoại quay người, từng bước đi về phía phòng cấp cứu. Mỗi bước đi đều rất chậm, như đang kéo theo sợi xích nặng ngàn cân. Ánh đèn hành lang đổ lên tấm lưng còng của ông, tạo thành một cái bóng dài cô độc. Ông nhớ lại lúc Ôn Ngân còn nhỏ, luôn thích nằm trên lưng ông, ngửi mùi thuốc lá nhàn nhạt trên áo sơ mi; nhớ lại ngày nó xuất giá, dưới chiếc khăn trùm đầu đỏ, nó đã lén nắm chặt cuốn sổ tiết kiệm ông nhét cho; nhớ lại mấy năm gần đây, nó ngày càng thường xuyên than vãn, nói ông thiên vị, nói ông đem gia sản cho Ôn Lan... Những mảnh ký ức ấm áp ấy, giờ đây đều phủ một lớp bụi mờ, trở nên mơ hồ. Cánh cửa phòng cấp cứu được đẩy hé, tiếng rên rỉ yếu ớt của Vương Hạo vọng ra. Ông ngoại rảo bước, ngón tay vừa chạm vào tay nắm cửa thì nghe thấy tiếng kêu khóc của Ôn Ngân sau lưng: "Ba! Con sai rồi! Con chỉ là nhất thời hồ đồ! Nghe lời thằng khốn đó, là nó ép con... là nó ép con!!!..." Tay ông ngoại khựng lại trên nắm cửa, đốt ngón tay trắng bệch vì dùng lực. Ông không quay đầu lại, nhẹ nhàng đẩy cửa bước vào. Mùi thuốc sát trùng xộc vào mũi, hòa lẫn một chút hương hoa quế thoang thoảng, chỉ là lần này, cái lạnh bọc trong hương thơm ấy khiến xương cốt ông đau nhói. Từ hôm nay, ông không chỉ phải canh chừng giường bệnh, mà còn phải đề phòng cả thứ độc tố ẩn giấu trong huyết thống. Thứ lạnh lẽo nhất trên đời này, chưa bao giờ là gió thu, mà chính là lòng người. Ông ngoại ngồi bên giường bệnh, nắm lấy bàn tay nhỏ bé đang cắm kim truyền dịch của Vương Hạo. Lòng bàn tay đứa trẻ rất nóng, như một ngọn lửa đốt cháy hốc mắt ông. Ánh nắng ngoài cửa sổ xuyên qua lớp kính chiếu lên khuôn mặt đứa trẻ, chút hơi ấm mong manh ấy trở thành điều chân thực duy nhất trong căn phòng bệnh lạnh lẽo này.

Cố bắc thần

Đề cử truyện này

MessengerFacebookZaloThreads

Đề xuất cho bạn