Vãn Thu (Tiểu thuyết chữa lành tình yêu) / Tác giả: Di Khán Thiên Hạ. Chương 33: Cổ nguyên Hàm Dương, lời thề bất lão trong làn khói đồng xanh. Thu muộn ở Hàm Dương là những mảnh thời gian loang lổ khắc trên hoa văn đỉnh đồng. Sông Vị như dải lụa uốn lượn về phía Đông, những gò đất vàng tầng tầng lớp lớp tựa như pho sử thi. Những cây dương khô và liễu tàn rủ xuống những sợi tơ vàng trong gió thu hiu hắt, tựa như cảnh “蒹葭苍苍” (lau sậy xanh rì) bước ra từ Kinh Thi. Lăng tẩm hoàng đế tĩnh mịch, tượng đá tắm mình trong sương giá, những bức tường đất nện uốn lượn như sống lưng rồng, vùi lấp ánh trăng của triều đại Đại Tần. Khi Tô Vãn và Chu Vũ đặt chân đến Hàm Dương, hoàng hôn đang nhuộm dần lên vùng cổ nguyên nghìn năm. Gió thu cuốn theo sự khô ráo của đất vàng và vị thanh đắng của hoa cúc, lướt qua những đầu ngón tay đang đan chặt vào nhau của họ. Trước quảng trường nhà ga, bức tượng xe ngựa đồng mô phỏng thời Tần đang tỏa ra ánh sáng thâm trầm trong nắng chiều. “Nơi này và Mùa đông ở Mẫu Đơn Giang là hai sắc thái thu hoàn toàn khác biệt.” Tô Vãn khẽ thì thầm, nhìn về phía những ngọn núi mờ ảo xa xa, dường như nghe thấy tiếng vọng của lịch sử. Cô mặc chiếc sườn xám cách tân bằng lụa gấm màu mơ chín, trước ngực thêu họa tiết vân mây bằng chỉ mực, khoác ngoài một chiếc áo măng tô dạ màu đất nung, ống tay áo rộng bị gió lấp đầy, trông như cánh buồm căng gió. Trên tóc cô cài một chiếc trâm đồng giản dị, đầu trâm là hình chim huyền điểu trừu tượng, cổ kính và trầm mặc. Chu Vũ vẫn mặc chiếc áo khoác dạ màu xám đậm cứng cáp, bên trong là áo sơ mi cổ đứng kiểu Trung Hoa màu xanh chàm, cả người anh như một miếng ngọc bội ôn nhu, điểm xuyết trên nền cảnh hoang sơ này. Anh nắm chặt tay cô, cảm nhận được đầu ngón tay cô hơi lạnh, liền tự nhiên kéo tay cô vào túi áo khoác của mình. “Lạnh không? Thu ở đây, cái lạnh cứ thấm sâu vào tận xương tủy.” Lòng bàn tay anh khô ráo và ấm áp, bao bọc lấy bàn tay cô. Tô Vãn lắc đầu, khóe môi cong lên: “Có anh ở đây, ngay cả trong gió cũng mang theo hơi ấm.” Bên bờ sông Vị, khúc ca chiều tà. Ngày hôm sau, họ đi dạo dọc bờ sông Vị. Hoa lau bên bờ sông trắng như tuyết, chập chờn theo gió, tựa như vô số cây bút lông đang vung nét giữa đất trời. Nước sông đục ngầu, chảy chậm rãi và nặng nề, chở che quá nhiều chuyện xưa. Di chỉ cung A Phòng ở bờ đối diện chỉ còn lại những nền đất nện, phơi bày lồng ngực tĩnh lặng dưới nắng thu. Chu Vũ chỉ về phía vùng đất hoang sơ đó: “Sáu nước diệt, thiên hạ thống nhất, núi Thục trọc, cung A Phòng hiện ra. Giờ đây, cũng chỉ còn lại một đống đất vàng này thôi.” Tô Vãn lặng lẽ nhìn, tưởng tượng về cảnh tượng năm xưa từng che lấp hơn ba trăm dặm, ngăn cách cả ánh mặt trời. Cô cúi người nhặt một mảnh gốm đã được nước sông mài tròn, trên đó vẫn còn những đường vân thừng mờ nhạt: “Sự nóng bỏng và huy hoàng của lịch sử cuối cùng đều quy về sự bình lặng của đất bùn. Có giống tình yêu không? Sau những cuồng nhiệt là sự gắn bó bền bỉ như dòng nước chảy mãi không ngừng.” Chu Vũ nhận lấy mảnh gốm, đầu ngón tay mân mê những đường vân thô ráp: “Thế nên chúng ta may mắn hơn các bậc đế vương. Giang sơn của họ đã hóa thành đất vàng, còn những ngày tháng của chúng ta lại có thể ủ thành mật ngọt giữa khói lửa nhân gian.” Anh như làm ảo thuật, lấy từ túi áo khoác ra một gói giấy dầu, bên trong là món bánh Nhương Đặng Hàm Dương nóng hổi. Vỏ bánh mềm dai, nhân là thịt cừu và củ cải, nước súp đậm đà. Tô Vãn ghé vào tay anh cắn một miếng nhỏ, nóng đến mức phải xuýt xoa, nhưng khóe mắt lại nở nụ cười. Chu Vũ cúi đầu, nhẹ nhàng thổi nguội rồi mới đưa đến bên môi cô. Động tác tự nhiên như thể đã làm hàng nghìn lần. Ánh hoàng hôn kéo dài bóng họ trên bãi sông đầy cỏ dại, có một khoảnh khắc chồng lấp lên những dấu chân từ nghìn năm trước. Gió tây lăng tẩm, tượng đá làm chứng. Họ leo lên nguyên Hàm Dương, thăm viếng những lăng mộ đế vương đang say ngủ. Gió thu thổi lồng lộng, lay động vạt áo, cũng thổi vang tiếng thông reo trên những rặng tùng bách quanh lăng tẩm. Những gò đất lớn như những người khổng lồ câm lặng, canh giữ bí mật dưới lòng đất. Những bức tượng ông trọng đứng sừng sững, văn quan cầm hốt, võ tướng đặt tay lên kiếm, gương mặt đã bị mưa gió bào mòn đến mờ nhạt, nhưng vẫn giữ tư thế trung thành, nhìn thấu sự luân chuyển của nhật nguyệt nghìn năm. Tô Vãn đứng cạnh một bức tượng ngựa đá, đưa tay chạm vào thân hình lạnh lẽo cứng cáp của nó, trên đó có những vết khắc sâu và cả những đám rêu mềm mại. “Chúng đứng ở đây quá lâu rồi, liệu có cảm thấy cô đơn không?” Chu Vũ đặt tay lên mu bàn tay cô, cùng cảm nhận sự lạnh lẽo và kiên định xuyên qua thời gian: “Chúng từng chứng kiến vinh quang của đế quốc, cũng đã nghe quen lời thì thầm của cỏ dại. Giờ đây, lại đến để chứng kiến chúng ta.” Anh dẫn cô đến sau một gò đất chắn gió, nơi có thể nhìn bao quát một phần khu lăng mộ, tầm nhìn rất thoáng đãng. Anh trải một tấm thảm lông lạc đà dày dặn, kéo cô ngồi xuống, rồi lấy từ trong ba lô ra một chiếc bình giữ nhiệt nhỏ và hai chiếc chén sứ xanh. Trà nóng rót ra, hơi trắng bốc lên nghi ngút, hương trà hòa quyện với mùi đất vàng và cỏ khô, tạo nên một sự an yên kỳ lạ. “Kinh Thi có câu: ‘Tử sinh khế khoát, dữ tử thành thuyết. Chấp tử chi thủ, dữ tử giai lão’ (Sống chết cách xa, cùng người thề ước. Nắm tay người, cùng người già đi).” Chu Vũ nhìn vào mắt cô, giọng nói trầm ổn như đá tảng: “Vãn Vãn, trước lăng tẩm đế vương nghìn năm này, trước những nhân chứng câm lặng này, anh muốn nói với em rằng, tình yêu của chúng ta không theo đuổi pháo hoa chớp nhoáng, mà phải vững chãi như đất nện này, lâu dài như những bức tượng đá kia.” Không có lời lẽ hoa mỹ, nhưng dưới nền trời bao la và lịch sử dày đặc, nó còn lay động lòng người hơn bất kỳ lời yêu đương nào. Hốc mắt Tô Vãn hơi nóng lên, cô nhẹ nhàng tựa đầu vào vai anh: “Được. Chúng ta không cầu trường sinh như đế vương, chỉ cầu một đời bình phàm này, được nắm tay anh đi hết cuộc đời.” Phố cũ ngõ sâu, khói lửa nhân gian. Rời khỏi khu lăng mộ nghiêm trang, họ chui vào những con phố cổ của Hàm Dương. Đường lát đá xanh đã bị năm tháng mài nhẵn, hai bên là những ngôi nhà gạch gỗ thấp tầng, cửa hàng tạp hóa, quán trà, quán ăn vặt san sát nhau, mùi thơm cháy của ớt chưng, mùi thơm lúa mì của bánh Quách Khôi, mùi ngọt ngào của bánh táo mật, đan xen thành một bức tranh nhân gian sống động. Trong một quán mì lâu đời, họ được thưởng thức món mì Biangbiang chính gốc. Tiếng sợi mì dày dặn đập xuống thớt vang lên giòn giã, rưới thêm dầu nóng, tiếng “xèo” một cái, mùi cay và mùi giấm xộc lên mũi. Tô Vãn học theo cách của người địa phương, húp mì sùm sụp, cay đến mức chóp mũi lấm tấm mồ hôi, nhưng lại vô cùng sảng khoái. Chu Vũ cười đưa cho cô chai nước ngọt Băng Phong, lấy đầu ngón tay lau vệt dầu cay trên khóe môi cô. “Chu tiên sinh, em phát hiện anh chăm sóc người khác rất chu đáo.” Tô Vãn ngậm ống hút, đôi mắt sáng lấp lánh. “Chỉ với em thôi.” Anh trả lời một cách đương nhiên, đáy mắt là tình cảm nồng nàn không thể tan. Họ lại mua chiếc bánh Quách Khôi vừa ra lò, kẹp thêm thịt kho tàu mặn thơm, nóng đến mức phải đổi tay liên tục, nhưng ăn trong lòng tràn đầy hạnh phúc. Đi ngang qua một sạp hàng bán giày đầu hổ, hổ vải, Tô Vãn cầm lấy một chú hổ vải trông rất ngây ngô, yêu thích không rời tay. Chu Vũ trả tiền mua lấy, nhét vào tay cô: “Mang về, đặt trong nhà chúng ta.” Bốn chữ “nhà chúng ta” khiến nơi mềm mại nhất trong lòng Tô Vãn bị va chạm nhẹ. Cô ôm chú hổ vải, gật đầu thật mạnh. Trước gương đồng, kết tóc kết tâm. Ngày cuối cùng của chuyến đi, họ tham quan Bảo tàng Hàm Dương. Trước những món đồ đồng trọng thể tao nhã đó, Tô Vãn đứng dừng chân rất lâu. Đỉnh, Quỹ, Tước, Cô… hoa văn Thao Thiết phức tạp, hoa văn vân lôi, khắc ghi uy nghiêm và tín ngưỡng, cũng lắng đọng thời gian. Cô dừng lại trước một chiếc gương đồng thời Chiến Quốc được khai quật, mặt gương đã ố vàng, phản chiếu bóng người mờ ảo, nhưng núm gương và hoa văn ở mặt sau vẫn còn rõ nét. “Người xưa lấy đồng làm gương, có thể chỉnh đốn y quan.” Chu Vũ đứng sau lưng cô, nhìn qua tủ kính trưng bày chiếc gương cổ đó: “Anh nghĩ, lấy sử làm gương, có thể biết hưng suy. Lấy em làm gương, có thể thấy hết thảy niềm vui của đời này.” Tô Vãn quay đầu, ánh mắt giao thoa với anh, muôn vàn tình ý đều nằm trong lời không nói. Buổi tối, tại nhà trọ có sân vườn nơi họ lưu trú, Chu Vũ như làm ảo thuật lấy ra một chiếc gương đồng mô phỏng, hoa văn khá giống với những gì họ thấy ban ngày, nhưng lại tinh xảo và thanh nhã hơn. “Chiếc gương đúc mới này không soi rõ dung nhan người xưa, nhưng anh muốn nó soi thấy những năm tháng sau này của chúng ta.” Anh kéo cô ngồi trên ghế đá trong sân, đối diện với vệt ráng chiều cuối cùng nơi chân trời. Anh tháo chiếc trâm cài tóc sau đầu cô, mái tóc đen như mây xõa xuống. Sau đó, anh cầm một chiếc lược gỗ, động tác vụng về nhưng vô cùng nghiêm túc, chải tóc cho cô. Đầu ngón tay anh xuyên qua mái tóc cô, mang theo sự run rẩy nhẹ. Tô Vãn nhắm mắt lại, cảm nhận sự thân mật và thành kính chưa từng có này. Anh không búi kiểu tóc phức tạp, chỉ gom mái tóc dài của cô lại, dùng chiếc trâm đồng đó, lỏng lẻo mà chắc chắn cố định thành một búi tóc đơn giản. “Kết tóc làm vợ chồng, ân ái không nghi ngờ.” Giọng trầm thấp của anh vang lên bên tai cô, tựa như một lời thề. Tô Vãn xoay người, lao vào lòng anh, ôm chặt lấy eo anh. Nơi chân trời, ngôi sao cuối cùng lóe sáng, rơi vào đôi mắt đẫm lệ mà cười của cô, rực rỡ hơn cả vạn ánh đèn nhà. Vĩ thanh, khắc ghi vào thời gian. Trên chuyến tàu rời Hàm Dương, Tô Vãn tựa vào vai Chu Vũ, nhìn những khe rãnh đất vàng lùi lại phía sau qua cửa sổ. “Thu Hàm Dương không có sự lãng mạn của băng tuyết, nhưng lại có sự dày dặn của đất vàng. Tình yêu của chúng ta dường như cũng sâu đậm hơn rồi.” Chu Vũ hôn lên đỉnh đầu cô, nơi đó có cảm giác lạnh lẽo của chiếc trâm đồng, cũng có hương thơm từ mái tóc cô: “Chúng ta đã nói lời thề với non sông nhật nguyệt, nói với tượng đồng đá tảng, chúng đều sẽ làm chứng cho chúng ta.” Anh mở ra một cuộn tranh nhỏ, là bức tranh Cổ nguyên Hàm Dương mà anh vẽ bằng bút lông, sông Vị như dải lụa, gò lăng như đang say ngủ, và ở một góc bức tranh là hai bóng người nhỏ bé đang nắm tay sánh vai, vạt áo tung bay. Tô Vãn vuốt ve bức tranh, khẽ đọc những vần thơ trào dâng trong lòng: “Đất vàng vùi lấp mũ miện xưa, đồng xanh âm thầm giam giữ tâm này. Người đá cùng chứng minh lời hẹn ba kiếp, sông Vị ngân dài vạn cổ thu. Gió cuốn cát, mây bay thuyền, hồng trần bạc đầu ý tương cầu. Khói lửa nhân gian bếp thơm dậy, ấm thấu nghìn năm nỗi sầu cố quốc.” Chu Vũ ôm cô chặt hơn, bức tranh và vần thơ, gương đồng và hổ vải, đều trở thành dấu ấn sâu sắc nhất của mùa thu Hàm Dương. Tình yêu của họ, sau khi trải qua băng tuyết phương Bắc và gió cát cổ đô, càng trở nên kiên cường tĩnh lặng, giống như món đồ đồng vùi lấp nghìn năm, rũ bỏ hỏa khí, chỉ còn lại ánh quang hoa ôn nhu, trải qua thời gian càng thêm mới mẻ. Chương sau, họ sẽ đi đến nơi đâu? Là Giang Nam với hoa mơ mưa xuân, hay vùng biên ải với gió lộng? Câu chuyện của họ vẫn đang tiếp diễn… Tiếp theo chương 34~ Còn tiếp. Dù thành phố tiếp theo là nơi nào, mong rằng con chữ vẫn mãi là cây cầu cho chúng ta gặp gỡ, sớm tối bên nhau.
Tiết trời cuối thu se lạnh, lá vàng rơi đầy lối nhỏ, tựa như nỗi lòng người thiếu nữ đang chờ đợi m…
Chương 14
21
Đề cử truyện này